Định vị văn vẻ 之中 / 之内 / 之外 / 之上 / 之下 / 之间 — Ngữ pháp HSK 7-9
Định vị văn vẻ 之中 / 之内 / 之外 / 之上 / 之下 / 之间 (HSK 7-9)
方位词「之中/之内/之外」
Cấu trúc: N + 之中/之内/之外/之上/之下/之间 (N + zhī zhōng / zhī nèi / zhī wài)
Nhóm phương vị từ ghép với 之 mang sắc thái văn vẻ kế thừa văn ngôn, dùng phổ biến trong văn viết và văn báo chí ở HSK 7-9: (1) 之中 = 'trong, ở giữa' - tương đương 中 nhưng văn vẻ hơn...
Nhóm phương vị từ ghép với 之 mang sắc thái văn vẻ kế thừa văn ngôn, dùng phổ biến trong văn viết và văn báo chí ở HSK 7-9: (1) 之中 = 'trong, ở giữa' - tương đương 中 nhưng văn vẻ hơn, thường chỉ phạm vi trừu tượng/tập hợp: 候选人之中, 朋友之中; (2) 之内 = 'trong vòng, trong phạm vi' - chỉ phạm vi/giới hạn cụ thể (thời gian, không gian, số lượng): 三天之内, 一年之内, 国境之内; (3) 之外 = 'ngoài, ngoài phạm vi' - tương đương 以外 nhưng văn vẻ; còn có nghĩa 'ngoài (mong đợi)': 意料之外 (ngoài dự tính), 法律之外; (4) 之上 = 'trên' - văn vẻ, thường ẩn dụ: 之上 (cấp cao hơn), 国家利益之上; (5) 之下 = 'dưới' - văn vẻ, ẩn dụ: 在他领导之下, 在压力之下; (6) 之间 = 'giữa, ở giữa' - hai bên/nhiều bên: 国与国之间, 朋友之间; (7) 之前 / 之后 = 'trước/sau' (HSK 4 đã học); (8) 之初 = 'lúc đầu, ban đầu': 改革开放之初. Phân biệt với phương vị từ thường (中, 内, 外, 上, 下, 间): nhóm 之X văn vẻ, dùng văn viết và sau danh từ trừu tượng/dài; nhóm thường khẩu ngữ, dùng cụ thể. Trong văn báo chí và văn pháp luật, dùng 之X cho ngắn gọn và trang trọng. So với HSK 1-6, HSK 7-9 yêu cầu sử dụng linh hoạt nhóm 之X.
Ví dụ
- 在众多候选人之中,他最为出色。 (Zài zhòngduō hòuxuǎnrén zhī zhōng, tā zuì wéi chūsè.) — Trong số nhiều ứng cử viên, anh ấy nổi bật nhất.
- 一周之内必须完成报告。 (Yī zhōu zhī nèi bìxū wánchéng bàogào.) — Trong vòng một tuần phải hoàn thành báo cáo.
- 这件事完全在我意料之外。 (Zhè jiàn shì wánquán zài wǒ yìliào zhī wài.) — Việc này hoàn toàn nằm ngoài dự tính của tôi.
- 两国之间的友谊源远流长。 (Liǎng guó zhī jiān de yǒuyì yuányuǎnliúcháng.) — Tình hữu nghị giữa hai nước có nguồn gốc lâu dài.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards