AOEC - Học Tiếng Trung Online

Hư hóa của 一: 一律, 一概, 一向, 一直, 一时, 一旦 — Ngữ pháp HSK 7-9

Hư hóa của 一: 一律, 一概, 一向, 一直, 一时, 一旦 (HSK 7-9)

「一」类副词的虚化

Cấu trúc: 一律 / 一概 / 一向 / 一直 / 一时 / 一旦 + ... (yīlǜ / yīgài / yīxiàng / yīzhí / yīshí / yīdàn)

Số từ 一 ngoài nghĩa 'một' còn bị hư hóa thành nhiều phó từ với sắc thái khác nhau, là điểm khó của HSK 7-9: (1) 一律 = 'nhất loạt, đều' - chỉ tất cả không trừ ai/cái nào, thường dùng...⁠​⁠​

Số từ 一 ngoài nghĩa 'một' còn bị hư hóa thành nhiều phó từ với sắc thái khác nhau, là điểm khó của HSK 7-9: (1) 一律 = 'nhất loạt, đều' - chỉ tất cả không trừ ai/cái nào, thường dùng trong văn quy định, hành chính: 一律免费, 一律禁止; (2) 一概 = 'tất cả, đều, hoàn toàn' - chỉ phạm vi toàn bộ, thường dùng phủ định: 一概不知, 一概拒绝, 一概而论; (3) 一向 = 'xưa nay, từ trước đến nay' - chỉ thói quen/tính cách bền vững từ trước: 他一向勤奋; (4) 一直 = 'liên tục, mãi' - chỉ thời gian liên tục không gián đoạn (đã học HSK 4-5, nhưng ở HSK 7-9 phân biệt với 一向); (5) 一时 = 'nhất thời, tạm thời' - chỉ một khoảnh khắc/giai đoạn ngắn: 一时想不起来, 一时冲动; (6) 一旦 = 'một khi, hễ' - giả thuyết về tương lai: 一旦发生..., kết hợp với 就/便; (7) 一来二去 = 'qua lại lâu dần'; (8) 一来...二来... = 'một là...hai là...'. Phân biệt 一向 vs 一直: 一向 = thói quen lâu dài (tính cách), 一直 = không gián đoạn (hành động cụ thể). 一律 vs 一概: 一律 = quy định không phân biệt, 一概 = phạm vi toàn bộ trong nhận thức/thái độ.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards