Cấu trúc 以...起见 (vì..., nhằm...) — Ngữ pháp HSK 7-9
Cấu trúc 以...起见 (vì..., nhằm...) (HSK 7-9)
「以…起见」目的结构
Cấu trúc: 为了/以 + N/V起见, ... (wèile / yǐ + N/V qǐjiàn)
Cấu trúc 以 N 起见 / 为 N 起见 (yǐ/wèi N qǐjiàn) là kết cấu trang trọng dùng để biểu đạt mục đích/lý do, có nghĩa 'vì..., nhằm..., để cho được...'.
Cấu trúc 以 N 起见 / 为 N 起见 (yǐ/wèi N qǐjiàn) là kết cấu trang trọng dùng để biểu đạt mục đích/lý do, có nghĩa 'vì..., nhằm..., để cho được...'. Đặc điểm: (1) đứng đầu câu/mệnh đề, nêu mục đích, theo sau là dấu phẩy và mệnh đề chính nêu hành động/quyết định; (2) sau 以/为 thường là tính từ hai âm tiết hoặc danh từ trừu tượng chỉ giá trị/nguyên tắc: 安全, 方便, 慎重, 公平, 简便, 节省, 谨慎, 礼貌, 卫生; (3) cấu trúc cố định, không thể thay 起见 bằng từ khác trong dạng này; (4) thuộc văn viết và văn nói trang trọng, dùng nhiều trong thông báo, văn bản hành chính, hướng dẫn an toàn. Cùng nhóm các cấu trúc mục đích văn vẻ: (1) 以期 + V = 'với hy vọng, nhằm để': 加大投入,以期实现目标; (2) 借以 + V = 'để mượn đó, để qua đó': 借以表达谢意; (3) 旨在 + V = 'nhằm vào, mục đích là': 此次活动旨在提高公众意识; (4) 意在 + V = 'có ý nhằm': 意在提醒大家; (5) 用以 + V = 'dùng để': 用以参考. So với HSK 4-5 chỉ học 为了 + V, ở HSK 7-9 phải biết các cấu trúc văn vẻ này để đọc văn báo cáo, văn hành chính. 以...起见 thường đứng đầu mệnh đề thứ nhất, mệnh đề thứ hai nêu biện pháp/quyết định cụ thể.
Ví dụ
- 以安全起见,请系好安全带。 (Yǐ ānquán qǐjiàn, qǐng jì hǎo ānquán dài.) — Vì lý do an toàn, vui lòng cài dây an toàn.
- 为慎重起见,我们再讨论一次。 (Wèi shènzhòng qǐjiàn, wǒmen zài tǎolùn yī cì.) — Vì thận trọng, chúng ta thảo luận lại một lần nữa.
- 以方便起见,会议地点改在公司楼下。 (Yǐ fāngbiàn qǐjiàn, huìyì dìdiǎn gǎi zài gōngsī lóu xià.) — Vì tiện lợi, địa điểm họp đổi sang dưới tầng công ty.
- 为公平起见,我们采取抽签方式。 (Wèi gōngpíng qǐjiàn, wǒmen cǎiqǔ chōuqiān fāngshì.) — Vì công bằng, chúng tôi áp dụng cách rút thăm.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards