AOEC - Học Tiếng Trung Online

以致 / 以至 / 以至于 (đến nỗi, đến mức) — Ngữ pháp HSK 7-9

以致 / 以至 / 以至于 (đến nỗi, đến mức) (HSK 7-9)

「以致/以至/以至于」结果连词

Cấu trúc: ..., 以致/以至/以至于 + kết quả (..., yǐzhì / yǐzhì / yǐzhìyú + kết quả)

Ba liên từ chỉ kết quả này hay bị nhầm lẫn ngay cả với người Trung học, là điểm khó của HSK 7-9: (1) 以致 (yǐzhì) = 'đến nỗi' - chỉ kết quả tiêu cực không mong muốn do nguyên nhân ở...⁠​⁠​

Ba liên từ chỉ kết quả này hay bị nhầm lẫn ngay cả với người Trung học, là điểm khó của HSK 7-9: (1) 以致 (yǐzhì) = 'đến nỗi' - chỉ kết quả tiêu cực không mong muốn do nguyên nhân ở mệnh đề trước; mang sắc thái phê phán, đánh giá tiêu cực; thường dùng cho kết quả xấu: 工作太累,以致生病了; (2) 以至 (yǐzhì) = 'đến cả, đến mức' - chỉ phạm vi hoặc mức độ mở rộng (có thể trung tính hoặc tích cực): 进步明显,以至超过预期 / 一连下了三天三夜,以至河水暴涨; (3) 以至于 = dạng đầy đủ của 以至, nhấn mạnh hơn về mức độ. Phân biệt 以致 vs 以至: 以致 = kết quả tiêu cực; 以至 = mức độ/phạm vi (có thể dương). Phân biệt 以至 vs 以至于: 以至于 nhấn mạnh hơn, dùng cho kết quả vượt mong đợi. Cùng nhóm còn có: 致使 (dẫn đến, khiến cho - văn vẻ, kết quả tiêu cực hoặc nghiêm trọng), 弄得 (khẩu ngữ, kết quả tiêu cực). So với HSK 4-5 chỉ học 结果, 所以, ở HSK 7-9 cần phân biệt sắc thái tiêu cực/trung tính của các từ này. Đây là từ hay xuất hiện trong văn báo chí khi miêu tả hậu quả sự kiện. Mệnh đề trước thường chứa từ chỉ mức độ: 太, 过分, 严重, 极度.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards