Cấu trúc liệt kê 之类 / 等等 / 之流 — Ngữ pháp HSK 7-9
Cấu trúc liệt kê 之类 / 等等 / 之流 (HSK 7-9)
列举结构「之类/等等/之流」
Cấu trúc: A、B、C + 之类 / 等等 / 之流 (+ 的 + N) (A, B, C zhī lèi / děngděng / zhī liú)
Tiếng Hán có nhiều cách liệt kê mở (chừa khả năng còn nữa), khác nhau về sắc thái và phong cách: (1) ...之类 = 'và những thứ tương tự, kiểu như' - văn vẻ, đứng sau danh từ thông thườ...
Tiếng Hán có nhiều cách liệt kê mở (chừa khả năng còn nữa), khác nhau về sắc thái và phong cách: (1) ...之类 = 'và những thứ tương tự, kiểu như' - văn vẻ, đứng sau danh từ thông thường, trung tính: 苹果、香蕉之类的水果; thường có 的 + danh từ chung phía sau; (2) ...等等 = 'vân vân, và những thứ khác' - thông dụng nhất, cả văn nói và văn viết, có thể đứng cuối câu: A、B、C等等; có biến thể 等 (ngắn hơn): A、B、C等. Trong văn vẻ và pháp luật ưa dùng 等 đơn; (3) ...之流 = 'loại, hạng' - mang sắc thái tiêu cực, khinh thường, dùng cho người xấu: 投机分子之流, 小人之流. KHÔNG dùng cho liệt kê trung tính; (4) ...云云 = 'này nọ, vân vân' - văn vẻ cổ, chỉ những điều đã nói/đề cập trước; (5) 诸如此类 = 'những loại như vậy' - cụm cố định trong văn lập luận: 诸如此类的问题; (6) 不一而足 = 'không kể xiết' (kết thúc liệt kê); (7) ...什么的 = 'này nọ, gì đó' - khẩu ngữ. Phân biệt 之类 vs 等等: 之类 phải có 的 + N chung; 等等 đứng độc lập. Phân biệt 之类 vs 之流: 之类 trung tính; 之流 tiêu cực, dùng cho người. So với HSK 1-6 chỉ học 等, ở HSK 7-9 phân biệt sắc thái tinh tế.
Ví dụ
- 我喜欢吃面条、饺子之类的北方食物。 (Wǒ xǐhuan chī miàntiáo, jiǎozi zhī lèi de běifāng shíwù.) — Tôi thích ăn các món Bắc như mì, sủi cảo và những thứ tương tự.
- 会议讨论了预算、人事、市场等等问题。 (Huìyì tǎolùnle yùsuàn, rénshì, shìchǎng děngděng wèntí.) — Hội nghị đã thảo luận các vấn đề như ngân sách, nhân sự, thị trường, vân vân.
- 像他那种利欲熏心之流的人,不可深交。 (Xiàng tā nà zhǒng lìyù xūnxīn zhī liú de rén, bùkě shēn jiāo.) — Loại người như anh ta với lòng tham che mắt, không nên giao thiệp sâu.
- 此类问题诸如此类,屡见不鲜。 (Cǐ lèi wèntí zhū rú cǐ lèi, lǚjiànbùxiān.) — Những vấn đề kiểu này, tương tự như vậy, không hiếm gặp.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards