Phân biệt 至于 / 关于 / 对于 / 就...而言 — Ngữ pháp HSK 7-9
Phân biệt 至于 / 关于 / 对于 / 就...而言 (HSK 7-9)
「至于/关于/对于/就…而言」介词
Cấu trúc: 至于 / 关于 / 对于 / 就 + N + 而言 (zhìyú / guānyú / duìyú / jiù + N + éryán)
Bốn giới từ chủ đề/phạm vi này hay được dùng trong văn viết, dễ nhầm lẫn ở HSK 7-9: (1) 关于 = 'về' - giới thiệu chủ đề, dùng đặc biệt với tên sách/luận văn/cuộc thảo luận; theo sau...
Bốn giới từ chủ đề/phạm vi này hay được dùng trong văn viết, dễ nhầm lẫn ở HSK 7-9: (1) 关于 = 'về' - giới thiệu chủ đề, dùng đặc biệt với tên sách/luận văn/cuộc thảo luận; theo sau là danh từ đề tài; thường đứng đầu câu hoặc làm tiêu đề: 关于环保问题, 关于这件事; (2) 对于 = 'đối với' - chỉ đối tượng tác động, người/vật bị nhắm tới của hành động/thái độ; có sắc thái nhấn vào quan hệ chủ thể-đối tượng: 对于这个建议,我表示赞同; (3) 至于 = 'còn về, đến như' - chuyển đề tài, giới thiệu chủ đề mới khác với chủ đề trước; thường đứng đầu mệnh đề/câu mới: 我会去。至于他,看他自己; (4) 就...而言 = 'về phương diện..., về mặt...' - văn vẻ, giới hạn phạm vi/góc độ phát biểu; cụm cố định ngắt mệnh đề: 就个人而言, 就目前情况而言; (5) 在...方面 = 'về mặt' - trung tính: 在教育方面; (6) 涉及 = 'liên quan đến' (động từ); (7) 谈到 / 说到 = 'nói đến' (động từ chuyển đề tài). Phân biệt: 关于 (giới thiệu đề tài), 对于 (đối tượng), 至于 (chuyển sang đề tài khác), 就...而言 (giới hạn phạm vi/góc độ). 关于 và 对于 đôi khi có thể thay thế nhau, nhưng 关于 thiên về đề tài, 对于 thiên về đối tượng. Trong văn diễn thuyết, dùng 至于 chuyển đoạn rất phổ biến.
Ví dụ
- 至于具体细节,我们以后再讨论。 (Zhìyú jùtǐ xìjié, wǒmen yǐhòu zài tǎolùn.) — Còn về chi tiết cụ thể, chúng ta sẽ thảo luận sau.
- 关于这个问题,大家有什么看法? (Guānyú zhège wèntí, dàjiā yǒu shénme kànfǎ?) — Về vấn đề này, mọi người có ý kiến gì?
- 对于环境保护,我们必须采取行动。 (Duìyú huánjìng bǎohù, wǒmen bìxū cǎiqǔ xíngdòng.) — Đối với việc bảo vệ môi trường, chúng ta phải hành động.
- 就经济发展而言,这一政策影响深远。 (Jiù jīngjì fāzhǎn éryán, zhè yī zhèngcè yǐngxiǎng shēnyuǎn.) — Về mặt phát triển kinh tế mà nói, chính sách này ảnh hưởng sâu rộng.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards