Bổ ngữ kết quả 懂 (dǒng) — Ngữ pháp HSK 3
Bổ ngữ kết quả 懂 (dǒng) (HSK 3)
结果补语「懂」
Cấu trúc: 听/看/读 + 懂 + (宾语) (Tīng/kàn/dú + dǒng + (bīnyǔ))
懂 dùng sau các động từ tiếp nhận thông tin để chỉ kết quả hiểu được.
Bổ ngữ kết quả 懂 mang ý nghĩa 'hiểu, rõ', dùng sau các động từ tiếp nhận thông tin như 听 (nghe), 看 (nhìn/đọc), 读 (đọc) để chỉ ra rằng người thực hiện hành động đã hiểu được nội dung. Cụ thể, 听懂 nghĩa là 'nghe hiểu', 看懂 nghĩa là 'đọc hiểu' hoặc 'nhìn hiểu', 读懂 nghĩa là 'đọc hiểu'. Đây là một trong những bổ ngữ kết quả quan trọng nhất khi học một ngôn ngữ vì nó dùng để mô tả khả năng tiếp nhận và hiểu thông tin. Khác với 见 chỉ nhận thức được sự tồn tại bằng giác quan, 懂 nhấn mạnh sự thấu hiểu nội dung, ý nghĩa. Trong giao tiếp tiếng Trung, người ta thường hỏi 你听懂了吗? để hỏi xem đối phương có hiểu không. Khi phủ định, dùng 没 đứng trước động từ: 没听懂 (không nghe hiểu), 没看懂 (không hiểu khi đọc). Lưu ý 懂 cũng có thể đứng độc lập như một động từ với nghĩa 'hiểu', nhưng khi làm bổ ngữ kết quả, nó luôn theo sau một động từ chỉ hành động tiếp nhận thông tin. Đây là cấu trúc cực kỳ phổ biến trong các tình huống học tập, giảng dạy và giao tiếp.
Ví dụ
- 老师的话我都听懂了。 (Lǎoshī de huà wǒ dōu tīng dǒng le.) — Lời của thầy giáo tôi đều nghe hiểu.
- 这篇文章太难,我没看懂。 (Zhè piān wénzhāng tài nán, wǒ méi kàn dǒng.) — Bài văn này khó quá, tôi không đọc hiểu.
- 你能看懂中文报纸吗? (Nǐ néng kàn dǒng Zhōngwén bàozhǐ ma?) — Bạn có thể đọc hiểu báo tiếng Trung không?
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards