Bổ ngữ kết quả 好 (hǎo) — Ngữ pháp HSK 3
Bổ ngữ kết quả 好 (hǎo) (HSK 3)
结果补语「好」
Cấu trúc: 动词 + 好 + (了) (Dòngcí + hǎo + (le))
好 đứng sau động từ chỉ hành động đã hoàn thành tốt đẹp, sẵn sàng.
Bổ ngữ kết quả 好 mang ý nghĩa 'xong, ổn, tốt, sẵn sàng', diễn tả việc hành động đã được thực hiện đến mức hoàn chỉnh và đạt yêu cầu. Khác với 完 chỉ nhấn mạnh sự kết thúc của hành động, 好 nhấn mạnh kết quả đã hoàn thiện, sẵn sàng cho bước tiếp theo hoặc đạt chất lượng tốt. Ví dụ 饭做好了 (Cơm đã làm xong và sẵn sàng), 作业写好了 (Bài tập đã viết xong tốt). So sánh: 饭做完了 chỉ là cơm đã được nấu xong (có thể chưa ngon), còn 饭做好了 nhấn mạnh cơm đã sẵn sàng để ăn. 好 đặc biệt phổ biến với các động từ chuẩn bị: 准备好 (chuẩn bị xong), 收拾好 (dọn dẹp xong), 整理好 (sắp xếp xong). Trong giao tiếp, 好 còn được dùng độc lập như câu trả lời: 好! (OK, được!), thể hiện sự đồng ý. Phủ định: 没做好 (chưa làm xong), 没准备好 (chưa chuẩn bị xong). Lưu ý 好 ở đây không có nghĩa là 'tốt' đơn thuần mà là 'xong xuôi, ổn thỏa'. Đây là một trong những bổ ngữ kết quả tinh tế nhất, phản ánh tư duy của người Trung Quốc về việc 'làm điều gì đó đến mức hoàn chỉnh'. Học viên cần phân biệt rõ với 完 để dùng đúng ngữ cảnh và truyền đạt sắc thái chính xác.
Ví dụ
- 饭做好了,快来吃吧。 (Fàn zuò hǎo le, kuài lái chī ba.) — Cơm đã xong rồi, mau đến ăn đi.
- 我已经准备好了。 (Wǒ yǐjīng zhǔnbèi hǎo le.) — Tôi đã chuẩn bị xong rồi.
- 请坐好,我们要开始上课了。 (Qǐng zuò hǎo, wǒmen yào kāishǐ shàngkè le.) — Xin ngồi ngay ngắn, chúng ta sắp bắt đầu lớp học.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards