Bổ ngữ kết quả cơ bản — Ngữ pháp HSK 2
Bổ ngữ kết quả cơ bản (HSK 2)
结果补语基础
Cấu trúc: 动词 + 结果补语 + (了) (dòngcí + jiéguǒ bǔyǔ + (le))
Bổ ngữ kết quả là tính từ hoặc động từ đứng sau động từ chính để chỉ kết quả của hành động.
Bổ ngữ kết quả (结果补语) đứng ngay sau động từ chính để diễn tả kết quả hoặc trạng thái sau khi hành động hoàn thành. Cấu trúc: Động từ + Bổ ngữ kết quả + (了/过). Các bổ ngữ kết quả thường gặp ở HSK 2: 完 (xong) - 做完 (làm xong), 吃完 (ăn xong); 好 (xong/tốt) - 准备好 (chuẩn bị xong), 写好 (viết xong); 到 (đến/đạt được) - 找到 (tìm thấy), 看到 (nhìn thấy), 听到 (nghe thấy); 见 (thấy) - 看见, 听见; 懂 (hiểu) - 听懂 (nghe hiểu), 看懂 (đọc hiểu); 错 (sai) - 写错 (viết sai), 说错 (nói sai); 对 (đúng) - 说对 (nói đúng); 在 (ở) - 放在 (đặt ở), 住在 (ở tại). Mối quan hệ giữa động từ và bổ ngữ rất chặt chẽ, không thể chèn từ khác giữa chúng. Phủ định: dùng 没 + động từ + bổ ngữ kết quả (bỏ 了): 我没听懂 (Tôi không nghe hiểu). Bổ ngữ kết quả thường đi kèm 了 nhấn mạnh hoàn thành: 我吃完了 (Tôi ăn xong rồi). Đây là một trong những loại bổ ngữ phổ biến nhất, cần thuộc các cụm cố định.
Ví dụ
- 我做完作业了。 (Wǒ zuò wán zuòyè le.) — Tôi đã làm xong bài tập.
- 我没听懂。 (Wǒ méi tīng dǒng.) — Tôi không nghe hiểu.
- 我找到了我的手机。 (Wǒ zhǎo dào le wǒ de shǒujī.) — Tôi đã tìm thấy điện thoại của mình.
- 你写错了一个字。 (Nǐ xiě cuò le yí gè zì.) — Bạn đã viết sai một chữ.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards