Bổ ngữ khả năng 得了/不了 (deliǎo/buliǎo) — Ngữ pháp HSK 3
Bổ ngữ khả năng 得了/不了 (deliǎo/buliǎo) (HSK 3)
可能补语「得了/不了」
Cấu trúc: 动词 + 得了/不了 (Dòngcí + deliǎo/buliǎo)
得了/不了 chỉ khả năng có thể hoặc không thể thực hiện được hành động.
Bổ ngữ khả năng 得了/不了 là cấu trúc dùng để biểu thị khả năng có thể hay không thể thực hiện một hành động do điều kiện khách quan, số lượng, hoặc tình trạng của người thực hiện. 得了 mang nghĩa khẳng định 'có thể, làm được', còn 不了 mang nghĩa phủ định 'không thể, không làm được'. Lưu ý 了 ở đây đọc là 'liǎo' chứ không phải 'le'. Cấu trúc này thường dùng khi nói về số lượng quá lớn, sức khỏe không cho phép, thời gian không đủ, hay điều kiện ngoại cảnh ảnh hưởng. Ví dụ 这么多菜我吃不了 (Nhiều món thế này tôi không ăn nổi), 你一个人去得了吗? (Một mình bạn đi được không?). Khác với 能/不能 chỉ khả năng chung chung, 得了/不了 nhấn mạnh vào khả năng cụ thể trong hoàn cảnh cụ thể đó. Trong câu hỏi nghi vấn, ta dùng dạng 得了吗? hoặc cấu trúc 得了不了 (得了+不了 ghép lại làm câu hỏi). Đây là điểm ngữ pháp tinh tế đặc trưng của tiếng Trung, học viên Việt Nam cần luyện tập nhiều để dùng đúng và tự nhiên. Cấu trúc này xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp đời thường, đặc biệt trong các tình huống ăn uống, đi lại, làm việc.
Ví dụ
- 这么多菜,我一个人吃不了。 (Zhème duō cài, wǒ yí ge rén chī buliǎo.) — Nhiều món thế này, tôi một mình ăn không hết.
- 明天的会议你来得了吗? (Míngtiān de huìyì nǐ lái deliǎo ma?) — Cuộc họp ngày mai bạn đến được không?
- 今天太累了,我走不了那么远。 (Jīntiān tài lèi le, wǒ zǒu buliǎo nàme yuǎn.) — Hôm nay mệt quá, tôi không đi được xa đến vậy.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards