Bổ ngữ khả năng với V得/不 + bổ ngữ — Ngữ pháp HSK 4
Bổ ngữ khả năng với V得/不 + bổ ngữ (HSK 4)
可能补语「V得/不+补语」
Cấu trúc: V + 得/不 + Bổ ngữ kết quả/xu hướng (V + de/bu + bổ ngữ)
Bổ ngữ khả năng diễn đạt khả năng/không có khả năng đạt được kết quả của hành động.
Bổ ngữ khả năng (可能补语) là một loại bổ ngữ quan trọng trong HSK 4, dùng để diễn đạt khả năng đạt được kết quả của hành động. Cấu trúc: Động từ + 得/不 + Bổ ngữ kết quả hoặc xu hướng. Khẳng định dùng 得 (có thể), phủ định dùng 不 (không thể). Ví dụ: 看得见 (nhìn thấy được) - 看不见 (không nhìn thấy được); 听得懂 (nghe hiểu được) - 听不懂 (không nghe hiểu được); 吃得完 (ăn hết được) - 吃不完 (không ăn hết được). Cấu trúc này khác với câu dùng 能/可以 + động từ + bổ ngữ ở chỗ: bổ ngữ khả năng tập trung vào khả năng nội tại của hành động dẫn đến kết quả; còn 能/可以 nhấn mạnh điều kiện cho phép. Trong khẩu ngữ, người Trung Quốc dùng bổ ngữ khả năng nhiều hơn 能 + V + bổ ngữ. Câu hỏi với bổ ngữ khả năng dùng dạng V得+bổ ngữ + V不+bổ ngữ: 你听得懂听不懂? (anh có nghe hiểu không?). Có một số dạng đặc biệt như 受得了/受不了 (chịu được/không chịu được), 来得及/来不及 (kịp/không kịp), 看得起/看不起 (coi trọng/coi thường) - đây là các từ cố định cần học thuộc. Học viên Việt Nam hay sai khi dùng cả 能 và 得 trong cùng câu (能看得见 - sai), hoặc đảo trật tự bổ ngữ.
Ví dụ
- 这个字太小,我看不见。 (Zhège zì tài xiǎo, wǒ kàn bù jiàn.) — Chữ này quá nhỏ, tôi không nhìn thấy được.
- 老师说的话我听得懂。 (Lǎoshī shuō de huà wǒ tīng de dǒng.) — Lời thầy nói tôi nghe hiểu được.
- 这么多菜,我们吃不完。 (Zhème duō cài, wǒmen chī bù wán.) — Nhiều món thế này, chúng tôi không ăn hết được.
- 现在去还来得及吗? (Xiànzài qù hái lái de jí ma?) — Bây giờ đi còn kịp không?
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards