Bổ ngữ trình độ với 得 (V得 + tính từ/cụm) — Ngữ pháp HSK 4
Bổ ngữ trình độ với 得 (V得 + tính từ/cụm) (HSK 4)
程度补语「V得+形容词」
Cấu trúc: V + 得 + Tính từ/Cụm bổ ngữ (V + de + tính từ/cụm)
Bổ ngữ trình độ dùng 得 mô tả mức độ, kết quả, đặc điểm của hành động.
Bổ ngữ trình độ (程度补语) ở HSK 4 nâng cao hơn HSK 3 với cấu trúc: Động từ + 得 + Tính từ/Cụm tính từ/Cụm động từ phức tạp. Bổ ngữ này mô tả mức độ, đặc điểm, kết quả của hành động. Cấu trúc cơ bản: V + 得 + 很/非常/比较 + tính từ. Khi có tân ngữ, có hai cách: (1) Lặp lại động từ: 他说汉语说得很好; (2) Đưa tân ngữ lên đầu: 汉语他说得很好. Phủ định đặt 不 trước tính từ: V + 得 + 不 + tính từ (说得不好). Câu hỏi: V + 得 + 怎么样? (说得怎么样?). HSK 4 mở rộng: bổ ngữ có thể là cả một cụm phức tạp như 'tốt đến mức không thể tin được' (好得不得了), 'mệt đến nỗi không thể đứng dậy' (累得站不起来). Cấu trúc V + 得 + 不得了 / 要命 / 要死 mang sắc thái cường điệu trong khẩu ngữ. Một biến thể nâng cao là V + 得 + 连...都/也 + V để nhấn mạnh mức độ cực điểm: 忙得连饭都没吃 (bận đến nỗi cơm cũng không ăn). Phân biệt rõ với 得 trong bổ ngữ khả năng (V + 得/不 + bổ ngữ kết quả). 得 trong bổ ngữ trình độ luôn theo sau là tính từ/trạng từ mô tả; còn 得 trong bổ ngữ khả năng theo sau là động từ kết quả/xu hướng.
Ví dụ
- 他汉语说得非常流利。 (Tā Hànyǔ shuō de fēicháng liúlì.) — Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.
- 她高兴得跳了起来。 (Tā gāoxìng de tiào le qǐlái.) — Cô ấy vui đến nỗi nhảy lên.
- 我累得说不出话来。 (Wǒ lèi de shuō bù chū huà lái.) — Tôi mệt đến nỗi không nói thành lời.
- 外面冷得不得了。 (Wàimiàn lěng de bùdéliǎo.) — Bên ngoài lạnh kinh khủng.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards