Bổ ngữ số lượng và thời lượng — Ngữ pháp HSK 3
Bổ ngữ số lượng và thời lượng (HSK 3)
数量补语和时量补语
Cấu trúc: 动词 + (了) + 时量/数量 + (的) + 宾语 (Dòngcí + (le) + shíliàng/shùliàng + (de) + bīnyǔ)
Bổ ngữ thời lượng/số lượng diễn tả thời gian hành động kéo dài hoặc số lần xảy ra.
Bổ ngữ thời lượng (时量补语) và bổ ngữ số lượng (数量补语 hay còn gọi là 动量补语) là hai loại bổ ngữ quan trọng ở HSK 3 dùng để bổ sung thông tin về thời gian kéo dài và số lần thực hiện của hành động. Bổ ngữ thời lượng đứng sau động từ chỉ thời gian hành động kéo dài: 我学了三年汉语 (Tôi đã học tiếng Trung 3 năm), 他睡了八个小时 (Anh ấy ngủ 8 tiếng). Bổ ngữ số lượng (số lần) chỉ tần suất, dùng các lượng từ động lượng như 次 (lần), 遍 (lượt), 趟 (chuyến): 我去过两次中国 (Tôi đã đến Trung Quốc hai lần), 这本书我看了三遍 (Cuốn sách này tôi đọc 3 lượt). Khi câu có tân ngữ, vị trí của tân ngữ và bổ ngữ rất quan trọng. Có hai dạng phổ biến: dạng 1 - lặp lại động từ: 我学汉语学了三年 (Tôi học tiếng Trung 3 năm). Dạng 2 - đặt thời lượng giữa động từ và tân ngữ với 的: 我学了三年(的)汉语. Đối với tân ngữ là đại từ (我, 你, 他), thời lượng/số lượng phải đứng SAU đại từ: 我等了他半个小时 (Tôi đợi anh ấy nửa tiếng). Đây là điểm tinh tế cần ghi nhớ.
Ví dụ
- 我学了三年汉语。 (Wǒ xué le sān nián Hànyǔ.) — Tôi đã học tiếng Trung 3 năm.
- 我去过两次北京。 (Wǒ qù guò liǎng cì Běijīng.) — Tôi đã đến Bắc Kinh hai lần.
- 我等了他半个小时。 (Wǒ děng le tā bàn ge xiǎoshí.) — Tôi đợi anh ấy nửa tiếng.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards