AOEC - Học Tiếng Trung Online

Bổ ngữ tần suất / số lần (V + 过 + số lần) — Ngữ pháp HSK 4

Bổ ngữ tần suất / số lần (V + 过 + số lần) (HSK 4)

动量补语「次/遍/趟」

Cấu trúc: S + V + (了/过) + số + 次/遍/趟 + (的) + O (S + V + (le/guo) + số + cì/biàn/tàng + (de) + O)

Cấu trúc diễn đạt một hành động được thực hiện bao nhiêu lần.⁠​⁠​

Bổ ngữ động lượng (动量补语) diễn đạt một hành động đã thực hiện bao nhiêu lần. Lượng từ động từ phổ biến: 次 (lần - chung chung), 遍 (lần - đầy đủ từ đầu đến cuối, thường dùng cho đọc/xem/nghe), 趟 (chuyến - di chuyển), 下 (cái - hành động ngắn, nhanh), 顿 (bữa, trận - dùng cho ăn uống/đánh mắng). Cấu trúc: S + V + (了/过) + số từ + lượng từ động + (的) + O. Khi tân ngữ là danh từ thông thường, đặt sau lượng từ động: 我看了三遍这本书. Khi tân ngữ là đại từ hoặc tên người, đặt trước lượng từ động: 我找了你两次. Phân biệt 次 và 遍: 次 là số lần xảy ra; 遍 là số lần thực hiện đầy đủ trọn vẹn. Ví dụ '我去过三次北京' (đến Bắc Kinh ba lần) - dùng 次 vì chỉ đếm số chuyến; '这本书我看过两遍' (cuốn sách này đọc hai lần đầy đủ) - dùng 遍 vì đọc trọn vẹn. Phân biệt với bổ ngữ thời lượng: 一次 = một lần; 一个小时 = một tiếng. Câu hỏi dùng 几 + lượng từ: 你去过几次? (anh đến bao nhiêu lần?). Học viên hay nhầm 次 với 遍, hoặc đặt sai vị trí lượng từ và tân ngữ. Lưu ý: với tân ngữ chỉ địa điểm, có thể đặt trước hoặc sau lượng từ động.⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards