Bổ ngữ thời lượng (V + 了 + thời lượng) — Ngữ pháp HSK 4
Bổ ngữ thời lượng (V + 了 + thời lượng) (HSK 4)
时量补语
Cấu trúc: S + V + (了) + thời lượng + (的) + O / S + V + O + V + (了) + thời lượng (S + V + (le) + thời lượng + (de) + O / S + V + O + V + (le) + thời lượng)
Cấu trúc diễn đạt một hành động kéo dài bao lâu.
Bổ ngữ thời lượng (时量补语) diễn đạt một hành động kéo dài trong bao lâu. Khi không có tân ngữ, cấu trúc đơn giản: S + V + 了 + thời lượng, ví dụ '我学了三年' (tôi học được ba năm). Khi có tân ngữ, có ba cách phổ biến: (1) S + V + 了 + thời lượng + 的 + O: 我学了三年的汉语; (2) S + V + O + V + 了 + thời lượng: 我学汉语学了三年 (lặp động từ); (3) S + V + 了 + thời lượng + O với một số tân ngữ ngắn: 我等了一个小时 (anh) - ít gặp. Để diễn đạt hành động vẫn đang tiếp tục đến hiện tại, dùng thêm 了 cuối câu: S + V + 了 + thời lượng + 了, ví dụ '我学汉语学了三年了' (tôi đã học tiếng Trung được ba năm rồi và còn tiếp tục). Phân biệt với cấu trúc thời điểm (when): 我三点开会 (tôi họp lúc ba giờ) - thời điểm; 我开了三个小时的会 (tôi họp ba tiếng) - thời lượng. Học viên Việt Nam hay nhầm vị trí: đặt thời lượng trước động từ là sai, phải đặt sau động từ. Khi tân ngữ là đại từ, không lặp động từ: 我等了她两个小时 (tôi chờ cô ấy hai tiếng). Đây là cấu trúc bắt buộc thi HSK 4.
Ví dụ
- 我每天学习汉语两个小时。 (Wǒ měitiān xuéxí Hànyǔ liǎng gè xiǎoshí.) — Tôi mỗi ngày học tiếng Trung hai tiếng.
- 他在中国住了五年了。 (Tā zài Zhōngguó zhù le wǔ nián le.) — Anh ấy đã sống ở Trung Quốc năm năm rồi.
- 我学汉语学了三年。 (Wǒ xué Hànyǔ xué le sān nián.) — Tôi đã học tiếng Trung ba năm.
- 我等了你半个小时。 (Wǒ děng le nǐ bàn gè xiǎoshí.) — Tôi chờ anh nửa tiếng rồi.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards