AOEC - Học Tiếng Trung Online

Bổ ngữ xu hướng 出来 (chūlái) — Ngữ pháp HSK 3

Bổ ngữ xu hướng 出来 (chūlái) (HSK 3)

趋向补语「出来」

Cấu trúc: 动词 + 出来 (Dòngcí + chūlái)

出来 chỉ hướng từ trong ra ngoài hoặc chỉ kết quả phát hiện, nhận ra.⁠​⁠​

Bổ ngữ xu hướng 出来 có hai nghĩa chính trong tiếng Trung. Nghĩa thứ nhất là chỉ phương hướng cụ thể: 'từ trong ra ngoài', kết hợp với các động từ chuyển động như 走 (đi), 跑 (chạy), 拿 (cầm). Ví dụ 走出来 (đi ra), 拿出来 (lấy ra). Đây là nghĩa cụ thể, dễ hình dung. Nghĩa thứ hai là nghĩa trừu tượng, chỉ kết quả của việc phát hiện, nhận ra, sản sinh ra một điều gì đó từ trạng thái không nhìn thấy/không biết sang trạng thái rõ ràng. Ví dụ 看出来 (nhìn ra, nhận ra), 想出来 (nghĩ ra), 听出来 (nghe ra). Nghĩa này rất quan trọng và xuất hiện rất nhiều trong tiếng Trung HSK 3 trở lên. Khi có tân ngữ, vị trí của tân ngữ có thể đặt giữa động từ và 出来, hoặc sau 出来. Ví dụ 拿出一本书来 hoặc 拿出来一本书. Bổ ngữ xu hướng phức hợp 出来 là một trong những bổ ngữ phổ biến nhất ở HSK 3, học viên cần nắm vững cả hai nghĩa cụ thể và trừu tượng để sử dụng linh hoạt. Đặc biệt, nghĩa trừu tượng giúp diễn đạt nhiều ý tưởng tinh tế trong giao tiếp.⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards