AOEC - Học Tiếng Trung Online

Bổ ngữ xu hướng 起来 (qǐlái) — Ngữ pháp HSK 3

Bổ ngữ xu hướng 起来 (qǐlái) (HSK 3)

趋向补语「起来」

Cấu trúc: 动词/形容词 + 起来 (Dòngcí/xíngróngcí + qǐlái)

起来 chỉ phương hướng từ thấp lên cao, sự bắt đầu hành động hoặc đánh giá.⁠​⁠​

Bổ ngữ xu hướng 起来 là một trong những bổ ngữ đa nghĩa nhất trong tiếng Trung. Nghĩa thứ nhất chỉ phương hướng cụ thể từ thấp lên cao: 站起来 (đứng dậy), 拿起来 (cầm lên), 抬起来 (nâng lên). Nghĩa thứ hai chỉ sự bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái mới và tiếp tục: 笑起来 (cười lên), 哭起来 (khóc lên), 唱起来 (hát lên). Đây là nghĩa rất phổ biến trong văn miêu tả. Nghĩa thứ ba dùng để biểu thị đánh giá, cảm nhận khi tiếp xúc với điều gì đó: 这个菜吃起来很好吃 (món này ăn vào thấy ngon), 这本书看起来很有意思 (cuốn sách này xem có vẻ thú vị). Đây là cách dùng đặc biệt với động từ giác quan, dịch sang tiếng Việt là 'nhìn/nghe/ăn... có vẻ/thấy...'. Nghĩa thứ tư chỉ việc tập hợp, gom lại: 收起来 (cất đi, gom lại). Vì 起来 có nhiều nghĩa, học viên cần phân biệt theo ngữ cảnh và đối tượng kết hợp. Khi có tân ngữ chen vào, vị trí thường giữa 起 và 来. Đây là điểm ngữ pháp tinh tế nhưng rất hay gặp trong giao tiếp và đọc hiểu HSK 3.⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards