AOEC - Học Tiếng Trung Online

Bổ ngữ xu hướng 下去 (xiàqù) — Ngữ pháp HSK 3

Bổ ngữ xu hướng 下去 (xiàqù) (HSK 3)

趋向补语「下去」

Cấu trúc: 动词 + 下去 (Dòngcí + xiàqù)

下去 chỉ phương hướng từ cao xuống thấp hoặc sự tiếp tục một hành động.⁠​⁠​

Bổ ngữ xu hướng 下去 có hai nghĩa quan trọng trong tiếng Trung. Nghĩa cụ thể là chỉ phương hướng đi xuống, từ trên xuống dưới và đi xa khỏi người nói: 走下去 (đi xuống), 跳下去 (nhảy xuống), 跑下去 (chạy xuống). Nghĩa trừu tượng quan trọng hơn là chỉ sự tiếp tục của một hành động hay trạng thái đang xảy ra. Khi gắn 下去 vào sau động từ, ta diễn tả ý 'tiếp tục làm gì đó'. Ví dụ 说下去 (nói tiếp), 写下去 (viết tiếp), 学下去 (học tiếp), 听下去 (nghe tiếp). Đây là cách diễn đạt cực kỳ tự nhiên và phổ biến trong tiếng Trung khi muốn khuyến khích ai đó tiếp tục hành động. Cấu trúc này thường dùng trong các câu cầu khiến hoặc miêu tả ý chí tiếp tục: 你说下去 (Bạn nói tiếp đi), 我要坚持下去 (Tôi sẽ kiên trì tiếp tục). Khác với 起来 chỉ sự bắt đầu, 下去 chỉ sự tiếp tục một việc đã đang diễn ra. Trong văn nói, người ta thường dùng 下去 để biểu đạt quyết tâm hoặc khuyên nhủ ai đó không bỏ cuộc. Đây là điểm ngữ pháp HSK 3 cực kỳ hữu dụng trong giao tiếp hằng ngày.⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards