Cách nói giờ với 点 (diǎn) và 分 (fēn) — Ngữ pháp HSK 1
Cách nói giờ với 点 (diǎn) và 分 (fēn) (HSK 1)
时间表达「点、分」
Cấu trúc: X 点 X 分 / X 点半 / 差 X 分 X 点 (X diǎn X fēn / X diǎn bàn / chà X fēn X diǎn)
Cách nói giờ trong tiếng Trung dùng 点 (diǎn) cho giờ và 分 (fēn) cho phút. Có cách nói tắt với 半 (rưỡi), 一刻 (15 phút), 三刻 (45 phút).
Đọc giờ là kỹ năng thực dụng và rất phổ biến ở HSK 1. Tiếng Trung dùng: - 点 (diǎn) cho 'giờ': số + 点. Ví dụ: 三点 (3 giờ). - 分 (fēn) cho 'phút': số + 分. Ví dụ: 二十分 (20 phút). Cấu trúc đầy đủ: X 点 X 分. Ví dụ: 三点二十分 (3:20). Các cách nói tắt phổ biến: 1. 半 (bàn - rưỡi): X 点半 = X giờ rưỡi. Ví dụ: 三点半 (3 giờ rưỡi = 3:30). 2. 一刻 (yí kè - 15 phút): X 点一刻 = X giờ 15. Ví dụ: 三点一刻 (3:15). 3. 三刻 (sān kè - 45 phút): X 点三刻 = X giờ 45. Ví dụ: 三点三刻 (3:45). 4. 差 X 分 Y 点 (chà - thiếu): còn X phút nữa Y giờ. Ví dụ: 差五分三点 (3 giờ kém 5 = 2:55). Mẫu câu hỏi - đáp: - 现在几点? (Bây giờ mấy giờ?) → 现在三点. - 现在几点几分? (Bây giờ mấy giờ mấy phút?) → 现在三点二十分. Khi nói '2 giờ', BẮT BUỘC dùng 两点 (liǎng diǎn) không phải 二点 - đây là nguyên tắc 两 đi với lượng từ. Tương tự: 12 giờ = 十二点 (vẫn dùng 二 vì đứng trong số ghép). Các từ thời gian quan trọng khác cần biết: - 早上 (zǎoshang - sáng), 上午 (shàngwǔ - buổi sáng), 中午 (zhōngwǔ - trưa), 下午 (xiàwǔ - chiều), 晚上 (wǎnshang - tối). - Ví dụ: 早上七点 (7 giờ sáng), 晚上九点 (9 giờ tối). Vị trí thời gian trong câu: thường đứng trước động từ (sau chủ ngữ hoặc đầu câu). Ví dụ: 我七点起床 (Tôi 7 giờ thức dậy), 早上八点我去学校 (8 giờ sáng tôi đi học).
Ví dụ
- 现在几点? (Xiànzài jǐ diǎn?) — Bây giờ mấy giờ?
- 现在三点二十分。 (Xiànzài sān diǎn èrshí fēn.) — Bây giờ là 3 giờ 20 phút.
- 我每天七点半起床。 (Wǒ měi tiān qī diǎn bàn qǐchuáng.) — Tôi dậy lúc 7 rưỡi mỗi ngày.
- 晚上九点见! (Wǎnshang jiǔ diǎn jiàn!) — Hẹn gặp lúc 9 giờ tối!
- 现在两点。 (Xiànzài liǎng diǎn.) — Bây giờ là 2 giờ.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards