Câu bị động với 被 (bèi) — Ngữ pháp HSK 3
Câu bị động với 被 (bèi) (HSK 3)
「被」字句
Cấu trúc: 受事 + 被 + (施事) + 动词 + 其他成分 (Shòushì + bèi + (shīshì) + dòngcí + qítā chéngfèn)
Cấu trúc 被 dùng để diễn tả câu bị động, nhấn mạnh đối tượng bị tác động và thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Câu bị động với 被 là một cấu trúc cực kỳ quan trọng ở HSK 3. Khác với tiếng Việt có thể bỏ qua bị động hoặc dùng từ 'bị/được', tiếng Trung dùng 被 để biểu thị rõ ràng quan hệ bị động giữa chủ ngữ và động từ. Trong câu bị động, đối tượng chịu tác động được đưa lên đầu câu, sau đó là 被, rồi đến chủ thể gây tác động (có thể lược bỏ), và cuối cùng là động từ kèm theo các thành phần khác. Tương tự như câu chữ 把, động từ trong câu 被 không được đứng đơn lẻ mà phải có thêm bổ ngữ, trợ từ 了 hoặc các thành phần khác. Câu 被 thường mang sắc thái không mong muốn, tiêu cực hoặc bất ngờ trong tiếng Trung truyền thống, ví dụ như bị mắng, bị mất, bị làm vỡ. Tuy nhiên, dưới ảnh hưởng của các ngôn ngữ khác, ngày nay câu 被 cũng được dùng cho cả các tình huống trung tính. Ngoài 被, ta còn có thể dùng 让 hoặc 叫 thay thế trong văn nói, nhưng khi đó chủ thể gây tác động bắt buộc phải có mặt.
Ví dụ
- 我的自行车被偷了。 (Wǒ de zìxíngchē bèi tōu le.) — Xe đạp của tôi bị trộm rồi.
- 蛋糕被弟弟吃完了。 (Dàngāo bèi dìdi chī wán le.) — Bánh đã bị em trai ăn hết rồi.
- 他被老师批评了。 (Tā bèi lǎoshī pīpíng le.) — Anh ấy bị thầy giáo phê bình.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards