Câu chữ 把 (bǎ) cơ bản — Ngữ pháp HSK 3
Câu chữ 把 (bǎ) cơ bản (HSK 3)
「把」字句基础
Cấu trúc: 主语 + 把 + 宾语 + 动词 + 其他成分 (Zhǔyǔ + bǎ + bīnyǔ + dòngcí + qítā chéngfèn)
Câu chữ 把 dùng để nhấn mạnh sự xử lý hay tác động lên một đối tượng cụ thể, đẩy tân ngữ ra trước động từ.
Câu chữ 把 là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng và đặc trưng nhất của tiếng Trung ở cấp độ HSK 3. Cấu trúc này dùng để diễn đạt việc chủ ngữ tác động, xử lý hoặc làm thay đổi tân ngữ theo một cách cụ thể nào đó. Khác với trật tự thông thường (chủ ngữ + động từ + tân ngữ), trong câu chữ 把, tân ngữ được chuyển ra phía trước động từ thông qua giới từ 把. Điều quan trọng là phía sau động từ phải có thành phần khác như bổ ngữ kết quả, bổ ngữ xu hướng, trợ từ 了, hoặc lượng từ chỉ thời gian/số lần, không thể chỉ đứng động từ trần. Tân ngữ sau 把 thường là vật/người xác định, đã được nhắc đến hoặc cụ thể, không thể là vật chung chung. Câu chữ 把 thường dùng để nhấn mạnh kết quả của hành động, sự thay đổi vị trí, hoặc sự xử lý đối với đối tượng. Đây là cấu trúc bắt buộc trong nhiều tình huống không thể dùng câu thông thường thay thế, ví dụ khi muốn diễn đạt 'đặt cuốn sách lên bàn'.
Ví dụ
- 我把作业做完了。 (Wǒ bǎ zuòyè zuò wán le.) — Tôi đã làm xong bài tập rồi.
- 请把书放在桌子上。 (Qǐng bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.) — Xin hãy đặt sách lên bàn.
- 他把杯子打破了。 (Tā bǎ bēizi dǎ pò le.) — Anh ấy làm vỡ cái cốc rồi.
- 妈妈把蛋糕切成八块。 (Māma bǎ dàngāo qiē chéng bā kuài.) — Mẹ cắt cái bánh thành tám miếng.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards