Câu bị động với 被/让/叫 (bị/được) — Ngữ pháp HSK 4
Câu bị động với 被/让/叫 (bị/được) (HSK 4)
被动句「被/让/叫」
Cấu trúc: S(người chịu tác động) + 被/让/叫 + (chủ thể tác động) + V + Bổ ngữ/了 (S + bèi/ràng/jiào + (chủ thể) + V + bổ ngữ/le)
Câu bị động nâng cao trong tiếng Trung dùng 被, 让, 叫 với người chịu tác động làm chủ ngữ.
Câu bị động ở HSK 4 sử dụng ba giới từ chính: 被 (chính thức, văn viết), 让 và 叫 (khẩu ngữ). Cấu trúc đầy đủ: Chủ thể chịu tác động + 被/让/叫 + Người thực hiện (có thể bỏ với 被) + Động từ + Bổ ngữ/了/过. Đặc điểm quan trọng: (1) Chủ ngữ là người/vật chịu tác động (đối tượng bị thực hiện hành động); (2) Sau 被 có thể bỏ chủ thể tác động nếu không quan trọng hoặc không biết: 我的手机被偷了 (điện thoại của tôi bị trộm); (3) Sau 让/叫 bắt buộc phải có chủ thể tác động: 我的书让弟弟拿走了 (sách của tôi bị em trai cầm đi). Động từ sau 被/让/叫 thường mang nghĩa tác động và phải có thành phần đi kèm (了, bổ ngữ kết quả/xu hướng), không thể đứng độc lập. Câu bị động trong tiếng Trung thường mang sắc thái tiêu cực, không may, mặc dù trong văn viết hiện đại có thể trung tính. Khi dịch sang tiếng Việt, 被 thường là 'bị' (tiêu cực) hoặc 'được' (tích cực). Học viên cần phân biệt: chủ động (S + V + O) và bị động (O + 被 + S + V), tránh dịch ngược cấu trúc khi đọc. Cấu trúc phủ định đặt 没 trước 被/让/叫.
Ví dụ
- 我的自行车被偷了。 (Wǒ de zìxíngchē bèi tōu le.) — Xe đạp của tôi bị trộm rồi.
- 他被老师批评了一顿。 (Tā bèi lǎoshī pīpíng le yī dùn.) — Anh ấy bị thầy giáo phê bình một trận.
- 我的书让弟弟拿走了。 (Wǒ de shū ràng dìdi ná zǒu le.) — Sách của tôi bị em trai cầm đi rồi.
- 蛋糕叫小狗吃了。 (Dàngāo jiào xiǎogǒu chī le.) — Bánh ngọt bị con chó ăn rồi.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards