AOEC - Học Tiếng Trung Online

Câu sai khiến với 让/叫/请 (khiến/bảo/mời) — Ngữ pháp HSK 4

Câu sai khiến với 让/叫/请 (khiến/bảo/mời) (HSK 4)

兼语句「让/叫/请」

Cấu trúc: S1 + 让/叫/请 + S2 + V + (O) (S1 + ràng/jiào/qǐng + S2 + V + (O))

Câu kiêm ngữ: chủ ngữ thứ nhất khiến/bảo/mời chủ ngữ thứ hai thực hiện một hành động.⁠​⁠​

Câu sai khiến (兼语句) là cấu trúc trong đó chủ ngữ thứ nhất khiến chủ ngữ thứ hai thực hiện một hành động. Tân ngữ của động từ thứ nhất (让/叫/请) lại làm chủ ngữ của động từ thứ hai - gọi là 'kiêm ngữ' (vừa là tân ngữ vừa là chủ ngữ). Ba động từ phổ biến: 让 (cho phép, để cho), 叫 (bảo, sai), 请 (mời, nhờ - lịch sự). Cấu trúc: S1 + 让/叫/请 + S2 + V2 + (O2). Sắc thái khác nhau: 让 trung tính, có thể mang nghĩa cho phép hoặc khiến; 叫 thường khẩu ngữ, có thể hơi mạnh hoặc thân mật; 请 lịch sự, trang trọng, khi muốn nhờ vả ai đó. Câu sai khiến khẳng định hoặc phủ định: phủ định đặt 不/没 trước 让/叫/请: '妈妈不让我玩游戏' (mẹ không cho tôi chơi game). Câu sai khiến có cấu trúc gần giống câu bị động khi dùng 让/叫 nhưng vai trò ngược nhau: trong sai khiến, S1 là người sai khiến; trong bị động, S1 là người chịu tác động. Phân biệt qua ngữ cảnh và logic: '老师让学生回答问题' (thầy bảo học sinh trả lời) - sai khiến; '我让蚊子咬了' (tôi bị muỗi cắn) - bị động. Học viên hay nhầm lẫn hai cấu trúc này.⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards