Câu chữ 把 cơ bản — Ngữ pháp HSK 2
Câu chữ 把 cơ bản (HSK 2)
「把」字句基础
Cấu trúc: 主语 + 把 + 宾语 + 动词 + 其他成分 (Zhǔyǔ + bǎ + bīnyǔ + dòngcí + qítā chéngfèn)
Câu chữ 把 đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự xử lý, kết quả tác động lên tân ngữ.
Câu chữ 把 (bǎ) là một cấu trúc đặc trưng và cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, được giới thiệu cơ bản ở HSK 2 và phát triển sâu ở các cấp cao hơn. Cấu trúc: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác (bổ ngữ, 了, một thành tố cụ thể). Ví dụ: 我把作业做完了 (Tôi đã làm xong bài tập). Câu chữ 把 dùng khi muốn nhấn mạnh tác động hoặc kết quả mà động từ gây ra với tân ngữ. Quy tắc quan trọng: (1) Động từ trong câu 把 phải mang tính tác động, có khả năng làm thay đổi đối tượng; (2) Sau động từ phải có thành phần bổ sung (không thể chỉ có động từ trần): không nói 我把书看, mà phải nói 我把书看完了 hoặc 我把书看了一遍; (3) Tân ngữ thường là cụ thể, đã biết đến. Phủ định 不/没 đặt trước 把, không phải trước động từ: 我没把作业做完 (Tôi chưa làm xong bài tập). Câu chữ 把 không thể dùng với động từ tâm lý (喜欢, 觉得), giác quan (看见, 听见), tồn tại (有, 在), hoặc động từ tình thái. Ở HSK 2, học các cách dùng đơn giản: 把...拿来, 把...做完, 把...给....
Ví dụ
- 我把作业做完了。 (Wǒ bǎ zuòyè zuò wán le.) — Tôi đã làm xong bài tập.
- 请把门关上。 (Qǐng bǎ mén guān shàng.) — Xin đóng cửa lại.
- 他把书放在桌子上。 (Tā bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.) — Anh ấy đặt sách lên bàn.
- 我把这本书看完了。 (Wǒ bǎ zhè běn shū kàn wán le.) — Tôi đã đọc xong quyển sách này.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards