Trợ từ 了 chỉ hành động hoàn thành — Ngữ pháp HSK 2
Trợ từ 了 chỉ hành động hoàn thành (HSK 2)
动态助词「了」表示完成
Cấu trúc: 主语 + 动词 + 了 + (宾语) (Zhǔyǔ + dòngcí + le + (bīnyǔ))
了 đặt sau động từ để diễn tả hành động đã hoàn thành. Đây là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng nhất của HSK 2.
Trong tiếng Trung, 了 (le) là trợ từ thái biểu thị sự hoàn thành của hành động. Khi đặt 了 ngay sau động từ, nó cho biết hành động đó đã xảy ra và kết thúc. Cấu trúc cơ bản là: Chủ ngữ + Động từ + 了 + Tân ngữ. Lưu ý rằng 了 không phải là dấu hiệu của thì quá khứ một cách tuyệt đối; nó chỉ thể hiện thể (aspect) hoàn thành. Vì vậy, ngay cả trong câu nói về tương lai, 了 vẫn có thể xuất hiện nếu hành động sẽ được hoàn thành tại một thời điểm nào đó. Khi tân ngữ đứng sau là một danh từ trống (không có định ngữ, không có số lượng), câu thường cảm thấy chưa trọn vẹn và cần thêm thông tin bổ sung. Vì vậy người ta thường thêm số lượng, định ngữ hoặc một mệnh đề khác phía sau. Để phủ định 了, không dùng 不了 mà dùng 没(有) + động từ và bỏ 了 đi. Câu hỏi có thể dùng 没有 ở cuối hoặc dùng 了吗?.
Ví dụ
- 我吃了一个苹果。 (Wǒ chī le yí gè píngguǒ.) — Tôi đã ăn một quả táo.
- 他买了三本书。 (Tā mǎi le sān běn shū.) — Anh ấy đã mua ba quyển sách.
- 我们看了那部电影。 (Wǒmen kàn le nà bù diànyǐng.) — Chúng tôi đã xem bộ phim đó.
- 她喝了两杯咖啡。 (Tā hē le liǎng bēi kāfēi.) — Cô ấy đã uống hai cốc cà phê.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards