Câu chữ 把 với bổ ngữ kết quả — Ngữ pháp HSK 3
Câu chữ 把 với bổ ngữ kết quả (HSK 3)
「把」字句 + 结果补语
Cấu trúc: 主语 + 把 + 宾语 + 动词 + 结果补语 + 了 (Zhǔyǔ + bǎ + bīnyǔ + dòngcí + jiéguǒ bǔyǔ + le)
Cấu trúc này nhấn mạnh kết quả của hành động xử lý đối với tân ngữ.
Khi muốn diễn tả kết quả cụ thể của hành động đối với một đối tượng, ta thường dùng câu chữ 把 kết hợp với bổ ngữ kết quả. Đây là kiểu câu rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng đối tượng đã được xử lý theo cách nào đó và đã đạt được một kết quả nhất định. Bổ ngữ kết quả ở phía sau động từ có thể là động từ hoặc tính từ như 完, 好, 干净, 清楚, 错, 对, 见, 懂... Cấu trúc này khác với câu thông thường ở chỗ nó nhấn mạnh quá trình xử lý có chủ ý từ phía chủ ngữ. Khi dịch sang tiếng Việt, ta thường dịch theo nghĩa 'làm cho... trở nên...' hoặc 'đem... làm...'. Đây là cách diễn đạt rất tự nhiên và bắt buộc khi muốn nói về việc tác động lên một vật cụ thể nào đó để đạt kết quả. Học sinh HSK 3 cần luyện tập nhiều để sử dụng đúng và tự nhiên cấu trúc này, vì nó xuất hiện rất nhiều trong cả văn nói và văn viết.
Ví dụ
- 我把房间打扫干净了。 (Wǒ bǎ fángjiān dǎsǎo gānjìng le.) — Tôi đã quét dọn căn phòng sạch sẽ rồi.
- 请把这个句子写清楚。 (Qǐng bǎ zhège jùzi xiě qīngchu.) — Xin hãy viết câu này rõ ràng.
- 他把我的名字写错了。 (Tā bǎ wǒ de míngzi xiě cuò le.) — Anh ấy viết sai tên tôi rồi.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards