AOEC - Học Tiếng Trung Online

Câu chữ 把 với bổ ngữ kết quả/xu hướng nâng cao — Ngữ pháp HSK 4

Câu chữ 把 với bổ ngữ kết quả/xu hướng nâng cao (HSK 4)

「把」字句(结果/趋向补语)

Cấu trúc: S + 把 + O + V + 结果/趋向补语 + (了) (S + bǎ + O + V + bổ ngữ kết quả/xu hướng + (le))

Câu chữ 把 nâng cao kết hợp với các bổ ngữ phức để mô tả kết quả/xu hướng của hành động lên đối tượng.⁠​⁠​

Câu chữ 把 ở HSK 4 được mở rộng với các bổ ngữ phức: bổ ngữ kết quả (完, 好, 干净, 清楚, 错), bổ ngữ xu hướng (上来, 下去, 进来, 出去, 起来), bổ ngữ thời lượng/số lần. Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + 把 + Đối tượng (xác định) + Động từ + Bổ ngữ + (了). Câu chữ 把 dùng khi muốn nhấn mạnh sự xử lý/tác động lên một đối tượng cụ thể và kết quả của tác động đó. Đối tượng sau 把 phải xác định (có thể là 这本书, 那个东西, 我的钱包...) chứ không thể là đối tượng chung chung. Động từ sau 把 không thể đứng một mình mà phải có thành phần khác đi kèm: bổ ngữ, 了, 着, hoặc động từ trùng điệp. Với bổ ngữ xu hướng, hướng đi của hành động được nhấn mạnh: 'đem (vật) lên đây/xuống đó'. Học viên Việt Nam hay quên rằng câu 把 không thể dùng với động từ trạng thái (是, 有, 喜欢) hoặc động từ tâm lý không tác động (知道, 觉得). Một số động từ đặc biệt khi dùng với 把 thay đổi nghĩa: 把车停在路边 = đỗ xe ở lề đường; 把信放在桌子上 = đặt thư lên bàn. Đây là cấu trúc bắt buộc với động từ chỉ thay đổi vị trí.⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards