Câu chữ 把 với 给 (gěi) — Ngữ pháp HSK 3
Câu chữ 把 với 给 (gěi) (HSK 3)
「把...给...」结构
Cấu trúc: 主语 + 把 + 宾语 + 给 + (人) + 动词 + (了) (Zhǔyǔ + bǎ + bīnyǔ + gěi + (rén) + dòngcí + (le))
Cấu trúc này dùng để diễn đạt việc đưa, trao, truyền đạt một vật cho ai đó.
Câu chữ 把 kết hợp với 给 là một biến thể quan trọng của câu chữ 把 ở HSK 3, dùng đặc biệt để diễn đạt việc đưa, trao, gửi một đối tượng đến tay người khác. Cấu trúc 把...给... có hai dạng. Dạng đầy đủ: 把 + đối tượng + 给 + người nhận + động từ. Ví dụ 我把书给老师了 (Tôi đã đưa sách cho thầy giáo). Dạng có động từ: 把 + đối tượng + 动词+给 + người nhận. Ví dụ 我把书送给他了 (Tôi đã tặng sách cho anh ấy). Khi 给 đứng độc lập, nó hoạt động như một động từ với nghĩa 'đưa, cho'. Khi đi sau một động từ khác (送给, 还给, 交给, 寄给), nó hoạt động như giới từ chỉ người nhận. Cấu trúc này rất phổ biến trong các tình huống trao đổi đồ vật, trả lại, gửi tặng. Khác với câu thông thường 我送他书 (Tôi tặng anh ấy sách), cấu trúc 把...给... nhấn mạnh hơn vào hành động xử lý đối với vật cụ thể đó và người nhận cụ thể. Đặc biệt khi đối tượng là vật cụ thể, đã xác định, cấu trúc này gần như bắt buộc. Học viên cần lưu ý: tân ngữ sau 把 luôn xác định, và động từ phía sau cần có thành phần khác như 给+người nhận, 了, hoặc cả hai.
Ví dụ
- 我把这本书给你。 (Wǒ bǎ zhè běn shū gěi nǐ.) — Tôi đưa cuốn sách này cho bạn.
- 她把礼物送给了妈妈。 (Tā bǎ lǐwù sòng gěi le māma.) — Cô ấy tặng món quà cho mẹ.
- 请把钥匙还给我。 (Qǐng bǎ yàoshi huán gěi wǒ.) — Xin trả chìa khóa lại cho tôi.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards