Câu hỏi với 吗 (ma) - À? Không? — Ngữ pháp HSK 1
Câu hỏi với 吗 (ma) - À? Không? (HSK 1)
用「吗」提问
Cấu trúc: 陈述句 + 吗? (Chénshùjù + ma?)
Trợ từ nghi vấn 吗 (ma) đặt cuối câu khẳng định để biến nó thành câu hỏi 'có/không', tương đương cách nói 'à?', '...không?', '...phải không?' trong tiếng Việt.
吗 (ma) là một trợ từ ngữ khí mang thanh nhẹ (qīngshēng), không có nghĩa từ vựng riêng nhưng có chức năng ngữ pháp rất quan trọng: biến một câu trần thuật thành câu nghi vấn dạng 'có/không' (yes-no question). Đây là cách hỏi đơn giản và phổ biến nhất ở HSK 1. Công thức rất dễ áp dụng: lấy bất kỳ câu khẳng định nào, thêm 吗 vào cuối là thành câu hỏi. Ví dụ: 你是学生 (Bạn là học sinh) → 你是学生吗? (Bạn là học sinh à?). 他喝茶 (Anh ấy uống trà) → 他喝茶吗? Lưu ý quan trọng: KHÔNG dùng 吗 trong câu đã có từ để hỏi như 谁, 什么, 哪儿, 几, 多少... Vì những câu đó đã là câu hỏi rồi, thêm 吗 sẽ thừa và sai ngữ pháp. SAI: 你是谁吗? ĐÚNG: 你是谁? Cách trả lời câu hỏi 吗 thường là lặp lại động từ chính ở dạng khẳng định hoặc phủ định: Câu hỏi 你是学生吗? → trả lời '是' (Đúng/Phải) hoặc '不是' (Không phải). 你喝咖啡吗? → trả lời '喝' (Có) hoặc '不喝' (Không). Ngữ điệu khi đọc câu có 吗 thường nhấn nhẹ ở cuối, tạo cảm giác lịch sự, nhẹ nhàng hơn so với cấu trúc chính phản 是不是.
Ví dụ
- 你是中国人吗? (Nǐ shì Zhōngguó rén ma?) — Bạn là người Trung Quốc à?
- 你喝茶吗? (Nǐ hē chá ma?) — Bạn uống trà không?
- 他在家吗? (Tā zài jiā ma?) — Anh ấy có ở nhà không?
- 你今天忙吗? (Nǐ jīntiān máng ma?) — Hôm nay bạn có bận không?
- 这是你的书吗? (Zhè shì nǐ de shū ma?) — Đây là sách của bạn à?
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards