Câu khẳng định với 是 (shì) - Là — Ngữ pháp HSK 1
Câu khẳng định với 是 (shì) - Là (HSK 1)
用「是」表示判断
Cấu trúc: 主语 + 是 + 宾语 (Zhǔyǔ + shì + bīnyǔ)
Động từ 是 (shì) tương đương với động từ 'là' trong tiếng Việt, dùng để xác định, định nghĩa hoặc phán đoán danh tính, nghề nghiệp, quốc tịch của một đối tượng.
Trong tiếng Trung, 是 (shì) là một trong những từ quan trọng nhất ở trình độ HSK 1. Nó được dùng để liên kết chủ ngữ với một danh từ hoặc cụm danh từ, có chức năng giống như động từ 'to be' trong tiếng Anh hay 'là' trong tiếng Việt. Cấu trúc cơ bản là: Chủ ngữ + 是 + Danh từ/Cụm danh từ. Điểm cần lưu ý quan trọng là 是 KHÔNG được dùng trước tính từ. Ví dụ, để nói 'Tôi cao', người Việt hay nhầm thành 我是高 (Wǒ shì gāo) - đây là câu SAI. Câu đúng phải là 我很高 (Wǒ hěn gāo). Quy tắc: 是 + Danh từ; 很/不/也... + Tính từ. Dạng phủ định của 是 là 不是 (bú shì - không phải). Lưu ý 不 (bù) trước 是 (shì - thanh 4) sẽ biến điệu thành 'bú' (thanh 2). Dạng câu hỏi đơn giản nhất là thêm 吗 (ma) vào cuối: 你是学生吗? Hoặc dùng cấu trúc chính phản 是不是: 你是不是中国人? Một số mẫu câu thường gặp ở HSK 1 với 是: giới thiệu bản thân (我是越南人), giới thiệu nghề nghiệp (他是老师), chỉ định đồ vật (这是书), xác nhận quan hệ (她是我的妈妈).
Ví dụ
- 我是学生。 (Wǒ shì xuéshēng.) — Tôi là học sinh.
- 他是医生。 (Tā shì yīshēng.) — Anh ấy là bác sĩ.
- 这是我的书。 (Zhè shì wǒ de shū.) — Đây là sách của tôi.
- 她不是老师。 (Tā bú shì lǎoshī.) — Cô ấy không phải là giáo viên.
- 你是中国人吗? (Nǐ shì Zhōngguó rén ma?) — Bạn là người Trung Quốc à?
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards