AOEC - Học Tiếng Trung Online

Câu kiêm ngữ với 让 - bảo/để — Ngữ pháp HSK 2

Câu kiêm ngữ với 让 - bảo/để (HSK 2)

兼语句「让」

Cấu trúc: 主语1 + 让 + 主语2 + 动词 + (宾语) (Zhǔyǔ1 + ràng + Zhǔyǔ2 + dòngcí + (bīnyǔ))

让 dùng trong câu kiêm ngữ để diễn tả việc 'bảo, yêu cầu, để cho ai đó làm gì'.⁠​⁠​

让 (ràng) là động từ kiêm ngữ rất quan trọng, có nghĩa là 'bảo', 'yêu cầu', 'để cho', 'nhường'. Trong câu kiêm ngữ, tân ngữ của 让 vừa là tân ngữ của động từ thứ nhất (让) vừa là chủ ngữ của động từ thứ hai. Cấu trúc: Chủ ngữ 1 + 让 + Đối tượng + Động từ 2 + (Tân ngữ). Ví dụ: 妈妈让我去买东西 (Mẹ bảo tôi đi mua đồ). Trong câu này, 我 vừa là tân ngữ của 让 (mẹ bảo tôi), vừa là chủ ngữ của 去买 (tôi đi mua). 让 thường mang sắc thái yêu cầu, sai khiến, nhưng không nặng như 命令 (ra lệnh). Còn có thể mang nghĩa 'cho phép, để cho' tùy ngữ cảnh: 让我看看 (Để tôi xem nào). Phủ định: 不 hoặc 没 đặt trước 让: 妈妈不让我出去 (Mẹ không cho tôi ra ngoài). Đây là một cấu trúc cực kỳ thực dụng trong giao tiếp gia đình và công sở, cần phải nắm vững. So sánh: 让 (yêu cầu/cho phép), 叫 (gọi/yêu cầu, mạnh hơn), 请 (mời, lịch sự), 帮 (giúp).⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards