Động từ 帮 - giúp đỡ — Ngữ pháp HSK 2
Động từ 帮 - giúp đỡ (HSK 2)
动词「帮」
Cấu trúc: 主语 + 帮 + 对象 + 动词 + (宾语) (Zhǔyǔ + bāng + duìxiàng + dòngcí + (bīnyǔ))
帮 có nghĩa là 'giúp', dùng trong câu kiêm ngữ để diễn tả việc giúp ai đó làm gì.
帮 (bāng) có nghĩa là 'giúp đỡ', là một động từ rất phổ biến trong giao tiếp HSK 2. Cấu trúc thông dụng: Chủ ngữ + 帮 + Đối tượng + Động từ + Tân ngữ, ví dụ: 我帮妈妈做饭 (Tôi giúp mẹ nấu cơm). Đây cũng là một dạng câu kiêm ngữ vì 妈妈 vừa là tân ngữ của 帮 vừa là chủ ngữ tiềm ẩn của 做饭. Ngoài 帮 còn có biến thể 帮助 (bāngzhù) - cũng nghĩa là giúp đỡ nhưng trang trọng hơn. Cấu trúc với 帮助 hơi khác: 我帮助他学习汉语 (Tôi giúp anh ấy học tiếng Trung). Có thể dùng 帮 cùng với 一下 để giảm nhẹ ngữ khí, mang nghĩa 'giúp một chút': 你能帮我一下吗? (Bạn có thể giúp tôi một chút được không?). Khi muốn nói giúp ai đó làm gì cụ thể: 帮 + người + 做 + việc. Nếu chỉ nói chung chung 'giúp ai đó': 帮 + người. Phủ định 不 hoặc 没: 他不帮我 (Anh ấy không giúp tôi).
Ví dụ
- 我帮妈妈做饭。 (Wǒ bāng māma zuò fàn.) — Tôi giúp mẹ nấu cơm.
- 请你帮我一下。 (Qǐng nǐ bāng wǒ yíxià.) — Xin bạn giúp tôi một chút.
- 他常常帮助别人。 (Tā chángcháng bāngzhù biérén.) — Anh ấy thường xuyên giúp đỡ người khác.
- 你能帮我买一杯咖啡吗? (Nǐ néng bāng wǒ mǎi yì bēi kāfēi ma?) — Bạn có thể giúp tôi mua một cốc cà phê không?
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards