Cấu trúc 是...的 (shì...de) nhấn mạnh — Ngữ pháp HSK 3
Cấu trúc 是...的 (shì...de) nhấn mạnh (HSK 3)
「是...的」强调结构
Cấu trúc: 主语 + 是 + 强调成分 + 动词 + 的 (Zhǔyǔ + shì + qiángdiào chéngfèn + dòngcí + de)
是...的 dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức hay đối tượng của một hành động đã xảy ra.
是...的 là một trong những cấu trúc nhấn mạnh quan trọng nhất và đặc trưng nhất của tiếng Trung. Cấu trúc này dùng khi cả người nói và người nghe đều biết hành động đã xảy ra rồi, và người nói muốn nhấn mạnh một chi tiết cụ thể nào đó về hành động đó như thời gian, địa điểm, cách thức, đối tượng, mục đích, hay người thực hiện. 是 đặt trước thành phần cần nhấn mạnh, 的 đặt ở cuối câu (hoặc sau động từ nếu không có tân ngữ). Ví dụ 我是昨天来的 (Tôi đến hôm qua - nhấn mạnh thời gian), 他是从北京来的 (Anh ấy từ Bắc Kinh đến - nhấn mạnh nơi đến từ), 我是坐飞机来的 (Tôi đến bằng máy bay - nhấn mạnh phương tiện). Khác với câu thông thường có 了, câu 是...的 KHÔNG dùng 了 vì cả hai bên đều biết hành động đã xảy ra; điều cần nhấn mạnh là chi tiết cụ thể chứ không phải thực tế hành động đã xảy ra. Trong câu nghi vấn, 是 thường có thể lược bỏ: 你什么时候来的? (Bạn đến lúc nào?). Phủ định dùng 不是: 我不是昨天来的, 是今天来的. Đây là cấu trúc cực kỳ quan trọng và phổ biến, học viên HSK 3 cần thành thạo.
Ví dụ
- 我是昨天来的。 (Wǒ shì zuótiān lái de.) — Tôi đến vào hôm qua.
- 他是从北京来的。 (Tā shì cóng Běijīng lái de.) — Anh ấy từ Bắc Kinh đến.
- 你是怎么知道的? (Nǐ shì zěnme zhīdào de?) — Bạn biết chuyện đó bằng cách nào?
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards