AOEC - Học Tiếng Trung Online

So sánh bằng với 跟...一样 / 和...一样 — Ngữ pháp HSK 4

So sánh bằng với 跟...一样 / 和...一样 (HSK 4)

比较句「跟/和...一样」

Cấu trúc: A + 跟/和 + B + 一样 + (Tính từ) (A + gēn/hé + B + yīyàng + (tính từ))

So sánh bằng diễn tả A và B giống nhau hoặc giống nhau ở một đặc điểm cụ thể.⁠​⁠​

Cấu trúc so sánh bằng A 跟/和 B 一样 (+ tính từ) diễn tả A và B giống nhau hoàn toàn hoặc giống nhau ở một đặc điểm cụ thể. Có hai dạng: (1) A 跟 B 一样: A và B giống nhau; (2) A 跟 B 一样 + tính từ: A và B đều có đặc điểm như nhau. Phủ định: A 跟 B 不一样 (A và B khác nhau) hoặc A 不跟 B 一样 (ít gặp). Khi muốn nói A khác B ở một mức nhỏ, dùng A 跟 B 不太一样 (A không hoàn toàn giống B). Câu hỏi: A 跟 B 一样吗? hoặc A 跟 B 一样不一样?. 跟 và 和 trong cấu trúc này có thể thay thế nhau, nhưng 跟 thông dụng trong khẩu ngữ, 和 phổ biến hơn trong văn viết. Học viên Việt Nam hay quên 一样 hoặc đặt tính từ trước 一样 (sai). Lưu ý: thứ tự A và B trong cấu trúc bằng có thể đảo mà không thay đổi nghĩa: A 跟 B 一样 = B 跟 A 一样. Cấu trúc này khác với 比 (so sánh hơn): 比 luôn có chênh lệch; 一样 luôn ngang bằng. Thêm vào đó, có biến thể 像...一样 (giống như...) mang nghĩa so sánh tương đồng nhưng không hoàn toàn bằng nhau, mà mang nghĩa 'như, giống như'.⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards