So sánh nâng cao với 比 (A比B + 更/还/多+số lượng) — Ngữ pháp HSK 4
So sánh nâng cao với 比 (A比B + 更/还/多+số lượng) (HSK 4)
比较句「A比B+更/还+量」
Cấu trúc: A + 比 + B + 更/还 + Tính từ + (số lượng/mức độ) (A + bǐ + B + gèng/hái + tính từ + (số lượng))
So sánh nâng cao có thể bổ sung phó từ 更/还 và lượng từ chỉ mức độ chênh lệch.
So sánh với 比 ở HSK 4 nâng cao hơn HSK 3 với các điểm sau: (1) Thêm 更/还 trước tính từ để nhấn mạnh: A 比 B 更 + tính từ (A càng... hơn B); (2) Thêm lượng từ chỉ mức độ chênh lệch sau tính từ: A 比 B + tính từ + 一点儿/得多/多了/+ số cụ thể; (3) Phủ định: A 没有 B + tính từ (A không bằng B), không dùng 不比 trừ khi muốn nhấn mạnh phản bác. Quy tắc quan trọng: KHÔNG được dùng 很/非常/太 trong câu so sánh 比 (rất hay sai!). Phải dùng 更/还 hoặc lượng từ chỉ chênh lệch. Ví dụ sai: 他比我很高 (sai); đúng: 他比我高 / 他比我高得多 / 他比我高一点 / 他比我高五厘米. Thêm vào đó, có cấu trúc 比+B+ động từ + 得 + 早/晚/多/少: 他比我来得早 (anh ấy đến sớm hơn tôi). Cấu trúc 越...越... cũng là một dạng so sánh tương quan đã học. Học viên Việt Nam hay sai khi dùng 很 trong câu so sánh, hoặc đặt sai vị trí lượng từ chênh lệch.
Ví dụ
- 他比我高得多。 (Tā bǐ wǒ gāo de duō.) — Anh ấy cao hơn tôi nhiều.
- 今天比昨天还冷。 (Jīntiān bǐ zuótiān hái lěng.) — Hôm nay còn lạnh hơn hôm qua.
- 我比他大三岁。 (Wǒ bǐ tā dà sān suì.) — Tôi lớn hơn anh ấy ba tuổi.
- 他跑得比我快得多。 (Tā pǎo de bǐ wǒ kuài de duō.) — Anh ấy chạy nhanh hơn tôi nhiều.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards