Câu so sánh với 比 — Ngữ pháp HSK 2
Câu so sánh với 比 (HSK 2)
「比」字句
Cấu trúc: A + 比 + B + 形容词 + (差量) (A + bǐ + B + xíngróngcí + (chā liàng))
比 dùng để so sánh sự khác nhau giữa hai đối tượng A và B. A 比 B + tính từ nghĩa là A hơn B về mặt nào đó.
比 là giới từ dùng để so sánh hơn kém giữa hai đối tượng trong tiếng Trung. Cấu trúc cơ bản: A + 比 + B + tính từ. Lưu ý rất quan trọng: KHÔNG dùng 很, 非常, 太 trước tính từ trong câu so sánh với 比. Sai phổ biến của người Việt học tiếng Trung là nói 他比我很高 - đây là sai. Đúng phải là 他比我高. Để chỉ mức độ chênh lệch nhiều ít, dùng các bổ ngữ như: tính từ + 一点儿 (một chút), tính từ + 得多 (nhiều hơn), tính từ + 多了 (nhiều hơn nhiều). Ví dụ: 他比我高一点儿 (Anh ấy cao hơn tôi một chút), 他比我高得多 (Anh ấy cao hơn tôi nhiều). Phủ định của câu so sánh với 比 thường dùng 没有 thay vì 不比, vì 不比 mang sắc thái phản bác. Câu phủ định đúng: A 没有 B + tính từ, ví dụ: 我没有他高 (Tôi không cao bằng anh ấy).
Ví dụ
- 他比我高。 (Tā bǐ wǒ gāo.) — Anh ấy cao hơn tôi.
- 今天比昨天冷。 (Jīntiān bǐ zuótiān lěng.) — Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
- 这个比那个便宜。 (Zhège bǐ nàge piányi.) — Cái này rẻ hơn cái kia.
- 我哥哥比我大三岁。 (Wǒ gēge bǐ wǒ dà sān suì.) — Anh trai tôi lớn hơn tôi ba tuổi.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards