Cấu trúc 不管...都/也... (bất kể...đều...) — Ngữ pháp HSK 4
Cấu trúc 不管...都/也... (bất kể...đều...) (HSK 4)
「不管...都/也...」
Cấu trúc: 不管 + nghi vấn từ / A还是B,都/也 + V (Bùguǎn + nghi vấn / A háishi B, dōu/yě + V)
Cấu trúc điều kiện bất kỳ: dù trong hoàn cảnh nào, kết quả vẫn không thay đổi.
不管...都/也... là cặp liên từ điều kiện bất kỳ rất quan trọng ở HSK 4. Vế 不管 phải chứa yếu tố không xác định: từ nghi vấn (谁, 什么, 怎么, 哪儿, 多少, 多), cấu trúc lựa chọn (A还是B) hoặc cấu trúc khẳng định-phủ định (V不V). Vế sau bắt buộc có 都 hoặc 也 để nhấn mạnh kết quả không thay đổi bất kể điều kiện. Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với 尽管 (chỉ một sự thật cụ thể). 不管 mang phong cách khẩu ngữ; trong văn viết trang trọng dùng 无论. Học viên Việt Nam hay mắc lỗi: (1) dùng 不管 với mệnh đề trần thuật bình thường thay vì với từ nghi vấn, (2) quên 都/也 ở vế hai, (3) dùng 不管 thay cho 尽管 khi mô tả sự việc đã xảy ra. Nhớ rằng sau 不管 không thể có 'là sự thật' mà phải là 'một loạt khả năng'. Vế sau có thể là khẳng định, phủ định, hoặc câu mệnh lệnh. Khi muốn liệt kê hai khả năng đối lập, dùng cấu trúc 不管 + A 还是 B. Cấu trúc này tương đương với 'dù cho/cho dù...đều...' trong tiếng Việt.
Ví dụ
- 不管天气怎么样,我都要去跑步。 (Bùguǎn tiānqì zěnmeyàng, wǒ dōu yào qù pǎobù.) — Bất kể thời tiết thế nào, tôi đều phải đi chạy bộ.
- 不管你同意还是不同意,我都会去。 (Bùguǎn nǐ tóngyì háishi bù tóngyì, wǒ dōu huì qù.) — Bất kể anh đồng ý hay không, tôi đều sẽ đi.
- 不管多忙,他每天都坚持锻炼。 (Bùguǎn duō máng, tā měitiān dōu jiānchí duànliàn.) — Bất kể bận thế nào, anh ấy mỗi ngày đều kiên trì tập thể dục.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards