Cấu trúc 无论...都/也... (vô luận...đều...) — Ngữ pháp HSK 4
Cấu trúc 无论...都/也... (vô luận...đều...) (HSK 4)
「无论...都/也...」
Cấu trúc: 无论 + nghi vấn từ / A还是B,都/也 + V (Wúlùn + nghi vấn / A háishi B, dōu/yě + V)
Phiên bản trang trọng của 不管...都..., biểu thị điều kiện bất kỳ trong văn viết.
无论...都/也... có nghĩa và cấu trúc tương đương 不管...都/也... nhưng mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết, văn bản chính luận, báo chí, văn học, cũng như những câu nói nghiêm túc. Cũng giống 不管, vế 无论 phải chứa yếu tố bất định: từ nghi vấn, cấu trúc 'A还是B', hoặc dạng 'V+不+V'. Vế sau bắt buộc có 都/也 để nhấn mạnh kết quả không đổi. Học viên cần lưu ý không dùng 无论 với một sự thật cụ thể (sai logic), và không kết hợp 无论 với 但是 vì 无论 không phải liên từ chuyển ý mà là liên từ điều kiện bất kỳ. Trong giao tiếp hằng ngày, người Trung Quốc thường dùng 不管 nhiều hơn; còn 无论 được dùng khi viết bài luận, hợp đồng, thông báo chính thức. Một biến thể hay gặp là 无论如何 (无论 + 如何) có nghĩa 'dù sao đi nữa, bằng mọi giá', thường đi với 都 hoặc 也 ở vế sau. Cấu trúc này có thể đảo: vế 都/也 lên trước với mục đích văn phong, nhưng cách phổ biến là vẫn giữ 无论 ở đầu.
Ví dụ
- 无论遇到什么困难,我们都不会放弃。 (Wúlùn yùdào shénme kùnnan, wǒmen dōu bù huì fàngqì.) — Vô luận gặp khó khăn gì, chúng tôi đều sẽ không từ bỏ.
- 无论你是谁,都必须遵守规则。 (Wúlùn nǐ shì shéi, dōu bìxū zūnshǒu guīzé.) — Bất kể anh là ai, đều phải tuân thủ quy định.
- 无论如何,我今天必须完成这个工作。 (Wúlùn rúhé, wǒ jīntiān bìxū wánchéng zhège gōngzuò.) — Dù sao đi nữa, hôm nay tôi phải hoàn thành công việc này.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards