Cấu trúc 越...越... (yuè...yuè...) — Ngữ pháp HSK 3
Cấu trúc 越...越... (yuè...yuè...) (HSK 3)
「越A越B」结构
Cấu trúc: 越 + A + 越 + B (Yuè + A + yuè + B)
Cấu trúc này diễn đạt mối liên hệ giữa hai sự việc thay đổi đồng thời, dịch là 'càng A càng B'.
Cấu trúc 越...越... được dùng để diễn đạt mối quan hệ tương quan giữa hai hành động hoặc trạng thái: khi mức độ của A tăng lên thì mức độ của B cũng thay đổi tương ứng. Đây là một cấu trúc song hành rất phổ biến trong tiếng Trung, dịch sang tiếng Việt là 'càng... càng...'. Vế A và vế B có thể là động từ, tính từ hoặc cả một mệnh đề. Hai vế có thể có cùng chủ ngữ hoặc khác chủ ngữ. Khi cùng chủ ngữ: 他越学越喜欢 (Anh ấy càng học càng thích). Khi khác chủ ngữ: 雨越下越大 (Mưa càng rơi càng to). Cấu trúc này nhấn mạnh sự song hành của hai quá trình. Đặc biệt, cấu trúc 越来越 (đã học) là một dạng cố định của cấu trúc này khi A là 来 (chỉ thời gian trôi qua). Một số biến thể phổ biến gồm 越多越好 (càng nhiều càng tốt), 越快越好 (càng nhanh càng tốt). Học viên cần lưu ý rằng vế B thường là kết quả tự nhiên hay hệ quả của vế A, hai vế cần có mối liên hệ logic. Đây là cấu trúc rất hay dùng trong văn nói, thư từ và các đoạn hội thoại đời thường, giúp lời nói trở nên tự nhiên và sinh động.
Ví dụ
- 雨越下越大。 (Yǔ yuè xià yuè dà.) — Mưa càng rơi càng to.
- 他越说越快,我都听不懂了。 (Tā yuè shuō yuè kuài, wǒ dōu tīng bu dǒng le.) — Anh ấy càng nói càng nhanh, tôi không nghe hiểu nữa.
- 我学习汉语,越学越喜欢。 (Wǒ xuéxí Hànyǔ, yuè xué yuè xǐhuān.) — Tôi học tiếng Trung, càng học càng thích.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards