AOEC - Học Tiếng Trung Online

Cấu trúc 越来越 (yuèláiyuè) — Ngữ pháp HSK 3

Cấu trúc 越来越 (yuèláiyuè) (HSK 3)

「越来越...」结构

Cấu trúc: 主语 + 越来越 + 形容词/动词 (Zhǔyǔ + yuèláiyuè + xíngróngcí/dòngcí)

越来越 diễn đạt sự thay đổi tăng dần theo thời gian, dịch là 'càng ngày càng'.⁠​⁠​

Cấu trúc 越来越 là một trong những cấu trúc rất phổ biến để diễn đạt sự thay đổi liên tục theo thời gian. Nó dịch sang tiếng Việt là 'càng ngày càng', 'ngày càng' hoặc 'mỗi lúc một'. Sau 越来越 thường là tính từ hoặc động từ chỉ cảm xúc/tâm trạng. Cấu trúc này nhấn mạnh quá trình biến đổi tăng dần (hoặc giảm dần khi tính từ mang nghĩa giảm) chứ không phải trạng thái cố định. Ví dụ 天气越来越冷 (thời tiết càng ngày càng lạnh), 他汉语说得越来越好 (anh ấy nói tiếng Trung càng ngày càng tốt). Lưu ý quan trọng: sau 越来越 không thể dùng phó từ chỉ mức độ như 很, 非常, 太 vì bản thân 越来越 đã hàm ý mức độ tăng. Với động từ chỉ tâm lý/tình cảm như 喜欢, 爱, 害怕, ta có thể dùng 越来越喜欢, 越来越爱. Cấu trúc liên quan là 越A越B có nghĩa 'càng A càng B', dùng để diễn đạt mối liên hệ giữa hai sự việc thay đổi đồng thời. Ví dụ 越说越快 (càng nói càng nhanh), 越想越生气 (càng nghĩ càng tức). Đây là cấu trúc tinh tế và hữu dụng cho học viên HSK 3 muốn diễn đạt phong phú hơn.⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards