Cấu trúc 即使...也... (cho dù...cũng...) — Ngữ pháp HSK 4
Cấu trúc 即使...也... (cho dù...cũng...) (HSK 4)
「即使...也...」
Cấu trúc: 即使 + A,也 + B (Jíshǐ + A, yě + B)
Cặp liên từ giả định nhượng bộ: cho dù điều A xảy ra, kết quả B vẫn không đổi.
即使...也... là cặp liên từ giả định nhượng bộ rất phổ biến ở HSK 4. Vế 即使 đưa ra một giả thiết cực đoan, có thể chưa xảy ra hoặc khó xảy ra; vế sau dùng 也 để khẳng định kết quả không thay đổi dù giả thiết đó thành sự thật. Khác với 虽然 (chỉ thực tế đã có) và 尽管 (cũng thực tế), 即使 luôn mang tính giả định. Sắc thái nhượng bộ ở 即使 mạnh hơn 如果 vì hàm ý 'kể cả trong tình huống xấu nhất'. Biến thể gồm 即便, 哪怕 (khẩu ngữ, nhấn mạnh hơn), 就是 (rất khẩu ngữ). Học viên Việt Nam hay nhầm 即使 với 虽然 vì cả hai đều dịch thành 'mặc dù/dù'. Quy tắc đơn giản: nếu vế đầu mô tả sự thật đã xảy ra, dùng 虽然/尽管; nếu là giả định, dùng 即使. Vế sau bắt buộc có 也, không thể thay bằng 但是 vì sắc thái khác. Cấu trúc này thường dùng để nhấn mạnh quyết tâm, hoặc nhấn mạnh tính bất biến của một quy luật, kết quả. Có thể đảo trật tự để nhấn mạnh: đặt vế 也 trước rồi giải thích bằng 即使 ở sau ít gặp hơn.
Ví dụ
- 即使下雨,我也要去。 (Jíshǐ xià yǔ, wǒ yě yào qù.) — Cho dù trời mưa, tôi cũng đi.
- 即使你不同意,我也会做这件事。 (Jíshǐ nǐ bù tóngyì, wǒ yě huì zuò zhè jiàn shì.) — Cho dù anh không đồng ý, tôi cũng sẽ làm việc này.
- 即使再难,我们也不能放弃。 (Jíshǐ zài nán, wǒmen yě bùnéng fàngqì.) — Cho dù khó hơn nữa, chúng ta cũng không được từ bỏ.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards