Cấu trúc 虽然...但是... mở rộng và 尽管...还是... (mặc dù...nhưng...) — Ngữ pháp HSK 4
Cấu trúc 虽然...但是... mở rộng và 尽管...还是... (mặc dù...nhưng...) (HSK 4)
「尽管...还是...」
Cấu trúc: 尽管 + A,还是/仍然/但是 + B (Jǐnguǎn + A, háishi/réngrán/dànshì + B)
Cặp liên từ chuyển ý nâng cao, biểu thị quan hệ nhượng bộ mạnh hơn 虽然...但是....
Ở HSK 4, ngoài 虽然...但是... đã quen thuộc, người học cần nắm thêm cấu trúc 尽管...还是.../仍然.../但是.... 尽管 mang nghĩa 'mặc dù, dù cho' với sắc thái nhượng bộ rõ rệt hơn 虽然, thường hàm ý người nói thừa nhận một thực tế bất lợi nhưng vế sau vẫn diễn ra ngược với kỳ vọng. Vế sau thường đi cùng 还是 hoặc 仍然 để nhấn mạnh tính kiên trì, không thay đổi của hành động. Khác với 不管/无论 (chỉ điều kiện giả định bất kỳ), 尽管 chỉ một sự thật cụ thể đã hoặc đang xảy ra. Khi viết, có thể đảo trật tự: vế 尽管 đặt sau để nhấn mạnh thông tin mới ở phía trước. Lỗi thường gặp là nhầm 尽管 với 不管: 不管 đi với từ nghi vấn hoặc cấu trúc lựa chọn (谁/什么/A还是B), còn 尽管 đi với câu trần thuật. Ngoài ra, học viên hay quên 还是/仍然 ở vế hai khiến câu nghe yếu, mất sắc thái nhượng bộ. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 即便 hoặc 即使 để thay cho 尽管 với mức độ giả định cao hơn.
Ví dụ
- 尽管下着大雨,他还是来了。 (Jǐnguǎn xiàzhe dàyǔ, tā háishi lái le.) — Mặc dù trời mưa to, anh ấy vẫn đến.
- 尽管工作很忙,她仍然坚持学习汉语。 (Jǐnguǎn gōngzuò hěn máng, tā réngrán jiānchí xuéxí Hànyǔ.) — Mặc dù công việc rất bận, cô ấy vẫn kiên trì học tiếng Trung.
- 尽管价格很贵,但是质量真的很好。 (Jǐnguǎn jiàgé hěn guì, dànshì zhìliàng zhēn de hěn hǎo.) — Mặc dù giá rất đắt, nhưng chất lượng thực sự rất tốt.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards