Cấu trúc 不但不...反而... (không những không...ngược lại còn...) — Ngữ pháp HSK 4
Cấu trúc 不但不...反而... (không những không...ngược lại còn...) (HSK 4)
「不但不/没...反而...」
Cấu trúc: 不但不/没 + A,反而 + B (Bùdàn bù/méi + A, fǎn'ér + B)
Cấu trúc tăng tiến phủ định: không những không A, mà ngược lại còn B trái với mong đợi.
不但不...反而... là biến thể phủ định của 不但...而且.... Vế đầu phủ định một kỳ vọng (đáng lẽ phải A nhưng không A), vế sau dùng 反而 để chỉ ra một kết quả ngược lại với kỳ vọng đó, thường mang sắc thái bất ngờ, trái logic thông thường. Phó từ 反而 mang nghĩa 'ngược lại, trái lại', thường đứng trước động từ hoặc tính từ ở vế hai. Học viên cần phân biệt: nếu hành động chưa xảy ra thì dùng 不但不, nếu đã không xảy ra thì dùng 不但没. Cấu trúc này thường mô tả sự việc trái lẽ thường: ví dụ uống thuốc đáng lẽ khỏi bệnh, nhưng ngược lại bệnh nặng hơn. 反而 cũng có thể đứng độc lập sau dấu phẩy mà không cần 不但不 ở trước, nhưng khi có cặp 不但不...反而... thì sắc thái nhấn mạnh hơn. Lỗi phổ biến của người Việt: dịch máy móc 'mà ngược lại' thành 而是 hoặc 但是 - đều sai, phải dùng 反而. Có thể dùng 而 hoặc 却 để bổ trợ trước 反而: 不但不...而反而..., 不但不...却反而....
Ví dụ
- 吃了药不但不好,反而更严重了。 (Chī le yào bùdàn bù hǎo, fǎn'ér gèng yánzhòng le.) — Uống thuốc rồi không những không khỏi, ngược lại còn nặng hơn.
- 他不但不感谢我,反而怪我。 (Tā bùdàn bù gǎnxiè wǒ, fǎn'ér guài wǒ.) — Anh ấy không những không cảm ơn tôi, ngược lại còn trách tôi.
- 下了雨,天气不但没凉快,反而更闷热了。 (Xià le yǔ, tiānqì bùdàn méi liángkuài, fǎn'ér gèng mēnrè le.) — Mưa xong, thời tiết không những không mát, ngược lại còn oi bức hơn.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards