Cấu trúc 不但...而且... (không những...mà còn...) — Ngữ pháp HSK 4
Cấu trúc 不但...而且... (không những...mà còn...) (HSK 4)
「不但...而且...」
Cấu trúc: 不但 + A,而且 + B (Bùdàn + A, érqiě + B)
Cặp liên từ diễn tả quan hệ tăng tiến: không những... mà còn..., dùng để bổ sung và nâng mức độ thông tin.
Cấu trúc 不但...而且... là một trong những cặp liên từ tăng tiến quan trọng nhất trong tiếng Trung HSK 4. Nó được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng ngoài đặc điểm/hành động thứ nhất, chủ thể còn có thêm một đặc điểm/hành động khác ở mức cao hơn hoặc bao hàm rộng hơn. Khi hai vế có cùng chủ ngữ, chủ ngữ đặt trước 不但; khi hai chủ ngữ khác nhau, chủ ngữ phải đặt sau 不但 và sau 而且. Vế thứ hai có thể thêm phó từ 还/也 để tăng thêm sắc thái: 不但...而且还..., 不但...而且也.... Ngoài ra, có thể dùng biến thể 不仅 thay cho 不但 với phong cách trang trọng hơn. Nội dung của vế hai phải mạnh hơn, sâu hơn hoặc bất ngờ hơn nội dung vế một, nếu không câu sẽ trở nên vô lý. Lỗi thường gặp của người học Việt Nam là dịch máy móc 'không những' thành 不但 ở vị trí sai, hoặc bỏ quên 而且 trong văn nói. Trong giao tiếp hằng ngày, có thể giản lược 不但 và chỉ giữ 而且 ở vế hai. Với phủ định, ta dùng 不但不...反而... để diễn tả sự ngược lại với mong đợi.
Ví dụ
- 他不但会说英语,而且会说法语。 (Tā bùdàn huì shuō Yīngyǔ, érqiě huì shuō Fǎyǔ.) — Anh ấy không những biết nói tiếng Anh, mà còn biết nói tiếng Pháp.
- 这家餐厅不但便宜,而且很好吃。 (Zhè jiā cāntīng bùdàn piányi, érqiě hěn hǎochī.) — Nhà hàng này không những rẻ, mà còn rất ngon.
- 不但我喜欢看书,而且我妹妹也喜欢看书。 (Bùdàn wǒ xǐhuān kàn shū, érqiě wǒ mèimei yě xǐhuān kàn shū.) — Không những tôi thích đọc sách, mà em gái tôi cũng thích đọc sách.
- 学习汉语不但有趣,而且对工作有帮助。 (Xuéxí Hànyǔ bùdàn yǒuqù, érqiě duì gōngzuò yǒu bāngzhù.) — Học tiếng Trung không những thú vị, mà còn có ích cho công việc.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards