Cấu trúc 不是...而是... (không phải...mà là...) — Ngữ pháp HSK 4
Cấu trúc 不是...而是... (không phải...mà là...) (HSK 4)
「不是...而是...」
Cấu trúc: 不是 + A,而是 + B (Bùshì + A, érshì + B)
Cấu trúc đính chính: phủ định A và khẳng định B mới là sự thật.
不是...而是... là cấu trúc đối lập-đính chính rất quan trọng. Người nói trước hết phủ định một thông tin sai lệch (vế A) rồi đưa ra thông tin đúng (vế B). Khác với 不是...就是... (lựa chọn loại trừ), cấu trúc này khẳng định rõ chỉ có B là đúng, A là sai. A và B thường có cấu trúc song song để câu cân bằng và rõ ràng. Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ hoặc mệnh đề. Trong khẩu ngữ, có thể giản lược 而是 còn 是: 'không phải A là B'. Cấu trúc này hay xuất hiện trong các bài luận, văn bản giải thích, đính chính. Học viên Việt Nam hay nhầm với 不是...就是... vì cùng mở đầu bằng 不是. Quy tắc ghi nhớ: 而是 = 'mà là' (đính chính); 就是 = 'thì là' (lựa chọn). Có biến thể nhấn mạnh: 并不是...而是... thêm 并 trước 不 để tăng mức phủ định. Cũng có thể dùng cấu trúc đảo: 是 B, 不是 A để nhấn mạnh thông tin đúng trước. Đây là cấu trúc bắt buộc trong HSK 4 để bày tỏ quan điểm chính xác và mạch lạc.
Ví dụ
- 他不是中国人,而是韩国人。 (Tā bùshì Zhōngguórén, érshì Hánguórén.) — Anh ấy không phải người Trung Quốc, mà là người Hàn Quốc.
- 我不是不想去,而是没有时间。 (Wǒ bùshì bù xiǎng qù, érshì méiyǒu shíjiān.) — Tôi không phải không muốn đi, mà là không có thời gian.
- 成功不是靠运气,而是靠努力。 (Chénggōng bùshì kào yùnqi, érshì kào nǔlì.) — Thành công không phải dựa vào may mắn, mà là dựa vào nỗ lực.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards