Cấu trúc 不是...就是... (không phải...thì là...) — Ngữ pháp HSK 4
Cấu trúc 不是...就是... (không phải...thì là...) (HSK 4)
「不是...就是...」
Cấu trúc: 不是 + A,就是 + B (Bùshì + A, jiùshì + B)
Cấu trúc lựa chọn loại trừ: chỉ có một trong hai khả năng A hoặc B mà thôi.
不是...就是... biểu đạt rằng chỉ có hai khả năng A hoặc B; nếu không phải A thì phải là B, không có khả năng thứ ba. Đây là cấu trúc rất hữu ích để diễn đạt sự suy đoán, sự lặp lại của hai sự việc, hoặc tính cách đặc trưng. Khác với 不是...而是... (phủ định A và khẳng định B - 'không phải A mà là B'), cấu trúc 不是...就是... giữ cả hai khả năng đều có thể xảy ra, chỉ là không xác định được khả năng nào. Cấu trúc này thường dùng cho hành vi quen thuộc, lặp lại của ai đó (ví dụ: 'không phải xem TV thì là chơi game'), hoặc để đoán địa điểm, người liên quan. Học viên Việt Nam hay dịch sai thành 'không phải...mà là...' - đó là 不是...而是.... Vế A và vế B nên có cấu trúc song song để câu cân đối. Có thể dùng với danh từ, động từ, hoặc cả mệnh đề. Khi cần liệt kê nhiều khả năng hơn, dùng 不是 A 就是 B, 要么 C - nhưng chuẩn HSK 4 chỉ cần nắm cấu trúc hai vế.
Ví dụ
- 他每天不是看书就是写字。 (Tā měitiān bùshì kàn shū jiùshì xiě zì.) — Anh ấy mỗi ngày không đọc sách thì là viết chữ.
- 周末我不是去逛街就是去看电影。 (Zhōumò wǒ bùshì qù guàngjiē jiùshì qù kàn diànyǐng.) — Cuối tuần tôi không đi dạo phố thì là đi xem phim.
- 这件事不是他做的就是她做的。 (Zhè jiàn shì bùshì tā zuò de jiùshì tā zuò de.) — Việc này không phải anh ấy làm thì là cô ấy làm.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards