AOEC - Học Tiếng Trung Online

Cấu trúc 离...近/远 (lí...jìn/yuǎn) — Ngữ pháp HSK 3

Cấu trúc 离...近/远 (lí...jìn/yuǎn) (HSK 3)

「离...近/远」

Cấu trúc: A + 离 + B + 近/远 (A + lí + B + jìn/yuǎn)

Cấu trúc này dùng để diễn đạt khoảng cách giữa hai địa điểm, dịch là 'A cách B gần/xa'.⁠​⁠​

离 là một giới từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ khoảng cách giữa hai điểm trong không gian hoặc thời gian. Cấu trúc cơ bản là A 离 B + tính từ chỉ khoảng cách (近/远) hoặc cụm từ chỉ khoảng cách cụ thể. Ví dụ 我家离学校很近 (Nhà tôi cách trường rất gần), 火车站离这儿不远 (Ga tàu cách đây không xa). Khác với 从 (cóng) chỉ điểm xuất phát của hành động chuyển động, 离 chỉ điểm tham chiếu để tính khoảng cách tĩnh. Khi diễn đạt khoảng cách cụ thể, ta dùng cấu trúc A 离 B + 有 + số đo: 我家离学校有三公里 (Nhà tôi cách trường 3 km). Cấu trúc 离 cũng dùng được cho khoảng cách thời gian: 离春节还有一个月 (Còn một tháng nữa đến Tết), 离上课还有十分钟 (Còn 10 phút nữa đến giờ học). Phủ định dùng 不: 离这里不远 (không xa đây). Đặc biệt với khoảng cách thời gian, 离 thường kết hợp với 还有 + thời gian để diễn đạt 'còn... mới đến'. Đây là một cấu trúc cực kỳ thực dụng trong giao tiếp hàng ngày khi hỏi đường, hẹn gặp, thông báo lịch trình. Học viên HSK 3 cần phân biệt rõ với 从 và 到.⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards