So sánh nâng cao với 比 và 更/还 — Ngữ pháp HSK 3
So sánh nâng cao với 比 và 更/还 (HSK 3)
「比」+ 更/还 比较句
Cấu trúc: A + 比 + B + 更/还 + 形容词 (A + bǐ + B + gèng/hái + xíngróngcí)
Dùng 更/还 sau 比 để nhấn mạnh mức độ chênh lệch trong so sánh.
Ở HSK 2 học viên đã học cấu trúc so sánh cơ bản A 比 B + tính từ. Đến HSK 3, cấu trúc này được mở rộng với 更 (hơn) hoặc 还 (còn hơn) đặt trước tính từ để nhấn mạnh mức độ vượt trội. 更 mang ý nghĩa 'càng, hơn nữa', còn 还 mang ý nghĩa 'còn... hơn nữa'. Ví dụ 今天比昨天更冷 (Hôm nay càng lạnh hơn hôm qua), 他比我还高 (Anh ấy còn cao hơn cả tôi). Lưu ý quan trọng: trong cấu trúc so sánh với 比, ta KHÔNG được dùng các phó từ chỉ mức độ tuyệt đối như 很, 非常, 太 trước tính từ. Đây là lỗi rất phổ biến của học viên Việt Nam vì trong tiếng Việt ta có thể nói 'rất...hơn'. Để diễn đạt mức độ chênh lệch cụ thể, ta dùng các bổ ngữ chỉ số lượng phía sau tính từ: 比我大三岁 (lớn hơn tôi 3 tuổi), 比那个贵一点 (đắt hơn cái đó một chút), 比她高得多 (cao hơn cô ấy nhiều). Phủ định của so sánh hơn không phải bằng 不比 (vốn nghĩa khác) mà thường dùng 没有 (A 没有 B + tính từ). Đây là điểm ngữ pháp tinh tế cần thực hành nhiều.
Ví dụ
- 今天比昨天更冷。 (Jīntiān bǐ zuótiān gèng lěng.) — Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
- 他比我还高呢! (Tā bǐ wǒ hái gāo ne!) — Anh ấy còn cao hơn cả tôi đấy!
- 弟弟比哥哥小三岁。 (Dìdi bǐ gēge xiǎo sān suì.) — Em trai nhỏ hơn anh trai 3 tuổi.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards