Cấu trúc 一点也不/没 (yìdiǎn yě bù/méi) — Ngữ pháp HSK 3
Cấu trúc 一点也不/没 (yìdiǎn yě bù/méi) (HSK 3)
「一点也不/没」
Cấu trúc: 主语 + 一点 + 也/都 + 不/没 + 动词/形容词 (Zhǔyǔ + yìdiǎn + yě/dōu + bù/méi + dòngcí/xíngróngcí)
Cấu trúc này nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn, dịch là 'một chút cũng không'.
一点也不/没 là cấu trúc nhấn mạnh phủ định trong tiếng Trung, dùng khi muốn diễn đạt sự phủ định triệt để, hoàn toàn. Dịch sang tiếng Việt là 'một chút cũng không' hoặc 'chẳng... chút nào'. Cấu trúc 一点也不 thường dùng với tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái: 我一点也不累 (Tôi không mệt một chút nào), 这道菜一点也不辣 (Món này chẳng cay chút nào). Cấu trúc 一点也没 thường dùng với động từ chỉ hành động hoàn thành: 我一点也没吃 (Tôi không ăn một chút nào). Có thể thay 也 bằng 都 với nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn: 一点都不. Cần phân biệt rõ với 一点 đứng sau tính từ trong cấu trúc 形容词+一点 (chỉ mức độ ít) hoặc trong câu so sánh 比...大一点 (lớn hơn một chút). Ở đây 一点 đứng trước 也/都+phủ định để tạo ý phủ định mạnh. Cấu trúc tương tự là 一+lượng từ+也/都 + phủ định: 一个人也没来 (Không một ai đến), 一句话都没说 (Không nói một câu nào). Đây là cách diễn đạt phổ biến để nhấn mạnh trong tiếng Trung, học viên cần luyện tập để tự nhiên hóa.
Ví dụ
- 我一点也不累。 (Wǒ yìdiǎn yě bú lèi.) — Tôi không mệt chút nào.
- 这道菜一点也不辣。 (Zhè dào cài yìdiǎn yě bú là.) — Món ăn này chẳng cay chút nào.
- 他一点都没吃。 (Tā yìdiǎn dōu méi chī.) — Anh ấy không ăn một chút nào.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards