AOEC - Học Tiếng Trung Online

Cấu trúc 是...的 nhấn mạnh — Ngữ pháp HSK 2

Cấu trúc 是...的 nhấn mạnh (HSK 2)

「是…的」结构

Cấu trúc: 主语 + 是 + 强调部分 + 动词 + 的 (Zhǔyǔ + shì + qiángdiào bùfèn + dòngcí + de)

Cấu trúc 是...的 dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức, mục đích của một hành động đã xảy ra.⁠​⁠​

Cấu trúc 是...的 (shì...de) là một trong những điểm ngữ pháp đặc trưng nhất của tiếng Trung, dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức, mục đích, người làm... của một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc: Chủ ngữ + 是 + (Yếu tố nhấn mạnh) + Động từ + 的 + (Tân ngữ). Ví dụ: 我是昨天来的 (Tôi đến vào hôm qua - nhấn mạnh thời gian); 他是从北京来的 (Anh ấy đến từ Bắc Kinh - nhấn mạnh nơi xuất phát); 我是坐飞机来的 (Tôi đến bằng máy bay - nhấn mạnh phương tiện). Đặc điểm quan trọng: hành động trong cấu trúc này phải đã xảy ra (quá khứ). Trong khẩu ngữ, có thể bỏ 是 nhưng không thể bỏ 的. Khi câu có tân ngữ là danh từ, 的 có thể đứng trước hoặc sau tân ngữ. Phủ định: 不是...的, ví dụ: 我不是昨天来的 (Tôi không đến vào hôm qua). Đây là cấu trúc cực kỳ thực dụng để nhấn mạnh thông tin đã biết rằng sự việc đã xảy ra, nhưng cần làm rõ chi tiết. Phân biệt với 了: 了 chỉ hoàn thành, còn 是...的 nhấn mạnh chi tiết của hành động đã hoàn thành.⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards